P246 — Xét xử khiếu kiện và phủ nhận nghĩa vụ giữa các bên
English: To render judgment [in questions] regarding claims made by one person against another.
Hebrew (Maimonides): לדון בדין טוען וכופר
Nguồn Torah: Xuất Hành 22:8 đưa tranh chấp về tài sản ra trước các thẩm phán; Đệ Nhị Luật 19:15 quy định chuẩn nhân chứng cho việc xác lập một vấn đề.
Ngữ nghĩa và cách dịch: To’en ve-nit’an là luật về người đưa yêu sách và người đáp/phủ nhận: gánh nặng chứng minh, lời thề, thừa nhận một phần và các dạng khiếu kiện. Kofer ở đây là người phủ nhận yêu sách, không mang nghĩa thần học “kẻ vô thần”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Thủ tục biến xung đột lời nói thành các loại yêu sách có quy tắc chứng cứ, thay vì để bên mạnh hơn thắng bằng áp lực. Nó không tương đương toàn bộ tố tụng dân sự hiện đại, nhưng nhấn mạnh tòa phải nghe và phân loại chính xác lời của cả hai bên.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 22:8 đưa tranh chấp về tài sản ra trước các thẩm phán; Đệ Nhị Luật 19:15 quy định chuẩn nhân chứng cho việc xác lập một vấn đề. Maimonides, danh mục mitzvah P246.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Plaintiff and Defendant 1; Mishnah Shevuot 6.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải Xuất Hành 22; Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Đệ Nhị Luật 19. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.