P26 — Các tư tế chúc phúc cho Israel
English: For the priests to bless Israel.
Hebrew (Maimonides): לְבָרֵךְ הַכֹּהֲנִים אֶת יִשְׂרָאֵל
Nguồn Torah: Dân Số 6:23–27 — Aaron và các con được truyền phải chúc phúc cho Israel bằng công thức bắt đầu: “Xin YHWH chúc phúc và gìn giữ ngươi…”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Nghi thức này được gọi là Birkat Kohanim, “lời chúc phúc của các tư tế”. Chủ thể ban phúc cuối cùng vẫn là YHWH: các kohanim đọc công thức và “đặt Danh” trên dân, rồi chính Thiên Chúa tuyên bố “Ta sẽ chúc phúc cho họ”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Ba câu chúc tăng dần về độ dài, cầu xin sự bảo vệ, ân huệ, sự đoái nhìn và bình an. Hai cuộn bạc nhỏ từ Ketef Hinnom tại Jerusalem, niên đại cuối thế kỷ VII–đầu thế kỷ VI TCN, chứa dạng văn bản gần với lời chúc này và thuộc những chứng tích Kinh Thánh cổ nhất hiện biết.[^ketef-hinnom] Sau khi Đền Thờ bị phá hủy, lời chúc tư tế vẫn được bảo tồn trong phụng vụ hội đường; tần suất và nghi thức cụ thể khác nhau giữa các cộng đồng Do Thái.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 6:22–27; Maimonides, danh mục mitzvah P26.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Prayer and Priestly Blessing 14; Mishnah Sotah 7:6.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Về các phiến bạc Ketef Hinnom, xem Israel Museum. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.