P28 — Đốt hương thơm hai lần mỗi ngày
English: To burn the incense offering twice each day.
Hebrew (Maimonides): לְהַקְטִיר קְטֹרֶת פַּעֲמַיִם בַּיּוֹם
Nguồn Torah: Xuất Hành 30:7–8 — Aaron phải đốt hương thơm trên bàn thờ hương khi chuẩn bị đèn vào buổi sáng và khi thắp đèn vào lúc chạng vạng.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Ketoret là hỗn hợp hương dành riêng cho nghi lễ Đền Thờ. Xuất Hành 30:34–38 nêu các thành phần và cấm pha hỗn hợp cùng công thức để dùng như nước hoa cá nhân. Vì vậy, dịch chung thành “thắp nhang” dễ gợi sai hình thức và bối cảnh văn hóa Việt Nam.
Bối cảnh và ý nghĩa: Đốt chất thơm là thực hành phổ biến trong nhiều nền văn hóa Cận Đông và Địa Trung Hải cổ đại. Khói và hương tạo nên không gian nghi lễ đa giác quan, đồng thời hương liệu là hàng hóa có giá trị đi qua các tuyến thương mại xa. Trong Torah, hương Đền Thờ có bàn thờ, công thức, người thực hiện và thời điểm riêng; sự tương đồng khu vực không làm mất tính đặc thù của hệ thống này.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 30:1–10, 34–38; Maimonides, danh mục mitzvah P28.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Daily Offerings 3; Mishnah Tamid 6.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.