P3 — Yêu mến Thiên Chúa
English: To love God.
Hebrew (Maimonides): לְאָהֳבוֹ
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 6:5 — “Ngươi phải yêu YHWH, Thiên Chúa của ngươi, hết lòng, hết sinh mạng và hết sức lực mình.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Ba cụm Hebrew — בְּכָל־לְבָבְךָ (bekhol levavkha), וּבְכָל־נַפְשְׁךָ (uvkhol nafshekha), וּבְכָל־מְאֹדֶךָ (uvkhol me’odekha) — bao quát lòng/trí, sinh mạng/con người sống và toàn bộ sức lực hay nguồn lực. Dịch nefesh đơn giản thành “linh hồn” có thể khiến người đọc mang một quan niệm nhị nguyên thân–hồn muộn hơn vào câu Hebrew.
Bối cảnh và ý nghĩa: Trong ngôn ngữ giao ước, “yêu” không chỉ là cảm xúc riêng tư mà còn bao gồm trung thành và hành động. Câu tiếp theo yêu cầu ghi nhớ, giảng dạy và nhắc lại những lời của giao ước trong đời sống hằng ngày. Maimonides giải thích rằng suy ngẫm về công trình và các tạo vật của Thiên Chúa dẫn con người đến tình yêu ấy.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 6:5; Maimonides, danh mục mitzvah P3.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Foundations of the Torah 2:1–2; Sifrei Devarim 33.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; những phát triển của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.