P34 — Khi di chuyển, khiêng Hòm Giao Ước trên vai
English: To carry the Ark of the Covenant on the shoulders when it is transported.
Hebrew (Maimonides): לָשֵׂאת הָאָרוֹן עַל הַכָּתֵף כְּשֶׁנּוֹשְׂאִין אוֹתוֹ
Nguồn Torah: Dân Số 7:9 — các con của Kehath không nhận xe chở vì họ phụ trách các vật cực thánh và phải khiêng trên vai. Xem thêm Xuất Hành 25:12–15 về các đòn khiêng của Hòm.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Hòm Giao Ước, Aron HaBrit, là chiếc hòm thánh được mô tả chứa các bảng chứng ước. Không nên nhầm với “hòm Torah” trong hội đường ngày nay, là tủ giữ các cuộn Torah và cũng thường được gọi ngắn là aron.
Bối cảnh và ý nghĩa: Hòm là tâm điểm của nơi cực thánh trong Mishkan và được trình bày như ngai hay bệ biểu tượng của sự hiện diện YHWH, nhưng Torah không gọi nó là tượng của Thiên Chúa. Quy định khiêng bằng đòn trên vai giới hạn việc chạm trực tiếp và nhấn mạnh tính thánh. Số phận lịch sử của Hòm sau thời Đền Thờ thứ nhất không được biết chắc; các tuyên bố hiện đại đã “tìm thấy Hòm” không có đồng thuận khảo cổ.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 7:9; Xuất Hành 25:12–15; Maimonides, danh mục mitzvah P34.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Vessels of the Sanctuary 2; Talmud, Sotah 35a.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.