P35 — Xức dầu cho Thượng tế và nhà vua

English: To anoint High Priests and kings with the sacred anointing oil.

Hebrew (Maimonides): לִמְשֹׁחַ כֹּהֲנִים גְּדוֹלִים וּמְלָכִים בְּשֶׁמֶן הַמִּשְׁחָה

Nguồn Torah: Xuất Hành 30:22–33 quy định dầu xức thánh và việc xức cho Aaron cùng các con; các trình thuật lịch sử mô tả việc xức dầu cho vua, còn Maimonides hệ thống hóa phạm vi áp dụng đối với Thượng tế và vương quyền David.

Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ מָשַׁח (mashaḥ) nghĩa là xức dầu. Mashiach, “người được xức dầu”, cùng gốc và đi qua tiếng Hy Lạp thành “Christos”. Trong bối cảnh Kinh Thánh, từ này có thể chỉ một vua hoặc tư tế được tấn phong; không phải mọi lần xuất hiện đều trực tiếp mang toàn bộ ý nghĩa cứu thế học về sau.

Bối cảnh và ý nghĩa: Dầu thơm đánh dấu việc một người được biệt riêng cho chức vụ. Công thức ở Xuất Hành được dành cho nơi thánh và bị cấm sao chép để sử dụng thông thường. Theo truyền thống rabbi, dầu xức nguyên thủy về sau không còn; việc kế nhiệm Thượng tế trong thời Đền Thờ thứ hai có thể được xác lập bằng phẩm phục thay vì xức dầu. Mitzvah này vì thế không phải giấy phép hiện đại để bất kỳ lãnh đạo tôn giáo hay chính trị nào tự xưng là “được xức dầu”.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.


← P34 · Danh mục 613 điều răn · P36 →