P37 — Tư tế để mình nhiễm ô uế và để tang thân nhân gần
English: For priests to become ritually impure for close relatives and to mourn them.
Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת הַכֹּהֲנִים מִטַּמְּאִין לִקְרוֹבֵיהֶם וּמִתְאַבְּלִין עֲלֵיהֶן כִּשְׁאָר יִשְׂרָאֵל שֶׁהֵן מְצֻוִּין לְהִתְאַבֵּל עַל מֵתֵיהֶן
Nguồn Torah: Lêvi 21:1–3 thường cấm tư tế làm mình ô uế do người chết, nhưng cho phép đối với mẹ, cha, con trai, con gái, anh em và người chị em chưa kết hôn sống gần mình.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Maimonides không chỉ đọc câu לָהּ יִטַּמָּא (lah yittama) là “người ấy được phép trở nên ô uế vì nàng”, mà là một nghĩa vụ phải lo tang cho thân nhân gần. Tang chế Do Thái có các giai đoạn và thực hành pháp lý; không nên thu gọn thành một cảm xúc buồn riêng tư.
Bối cảnh và ý nghĩa: Quy định tạo sự cân bằng giữa sự thanh sạch đặc biệt của tư tế và nghĩa vụ gia đình. Tiếp xúc với người chết gây ô uế nghi lễ nhưng không mang nghĩa đạo đức rằng thi thể hoặc người để tang là xấu. Thượng tế chịu giới hạn nghiêm hơn tư tế thông thường và không làm mình ô uế ngay cả cho cha mẹ theo Lêvi 21:10–12.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 21:1–3; Maimonides, danh mục mitzvah P37.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Mourning 2; Talmud, Zevachim 100a.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải đoạn được dẫn; Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.