P38 — Thượng tế kết hôn với một trinh nữ
English: For the High Priest to marry a virgin.
Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת כֹּהֵן גָּדוֹל נוֹשֵׂא בְּתוּלָה
Nguồn Torah: Lêvi 21:13–14 — Thượng tế phải lấy một phụ nữ còn trinh thuộc dân mình và không được lấy góa phụ, người đã ly dị, người bị ô nhục hoặc gái mại dâm.
Ngữ nghĩa và cách dịch: בְּתוּלָה (betulah) thường được dịch là “trinh nữ”; trong halakhah, phạm vi pháp lý của từ được xác định chi tiết hơn nghĩa đời thường. Đây là quy định hôn nhân riêng của chức Thượng tế, không phải một mệnh lệnh bắt mọi đàn ông Do Thái phải chọn vợ theo cùng tiêu chuẩn.
Bối cảnh và ý nghĩa: Hôn nhân của tư tế trong Lêvi gắn với quan niệm dòng dõi, tính toàn vẹn nghi lễ và việc truyền chức theo cha. Ngôn ngữ này phản ánh một xã hội phụ hệ cổ đại và không nên được dùng mà không giải thích để đánh giá phẩm giá của phụ nữ hiện đại dựa trên tình trạng hôn nhân hoặc lịch sử tình dục. Mitzvah mô tả điều kiện của một chức vụ Đền Thờ không còn hoạt động.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 21:13–15; Maimonides, danh mục mitzvah P38.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 17; Mishnah Yevamot 6:4.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải đoạn được dẫn; Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.