P39 — Dâng lễ vật tamid mỗi ngày
English: To offer the two daily tamid offerings.
Hebrew (Maimonides): לְהַקְרִיב תְּמִידִין בְּכָל יוֹם
Nguồn Torah: Dân Số 28:3–8 — mỗi ngày dâng hai chiên đực một tuổi không tì vết: một con vào buổi sáng và một con vào lúc chạng vạng, cùng lễ phẩm bột và rượu.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Korban tamid là “lễ vật thường xuyên/liên tục”. Số ít tamid có thể chỉ toàn bộ chế độ lễ vật hằng ngày; Maimonides dùng số nhiều để nói đến các lễ vật được dâng đều đặn. Korban là lễ vật được đưa đến gần nơi thánh, không nên mặc nhiên dịch mọi trường hợp là “vật tế để xoa dịu cơn giận”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Hai lễ vật đánh dấu nhịp mở và khép của ngày phục vụ Đền Thờ; các lễ vật khác được sắp quanh khung thời gian này. Sau năm 70 CN, Do Thái giáo rabbi liên hệ các giờ cầu nguyện hằng ngày với nhịp của tamid, nhưng cầu nguyện không phải một sự tái diễn việc giết và đốt lễ vật theo nghĩa vật chất.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 28:1–8; Maimonides, danh mục mitzvah P39.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Daily Offerings 1; Mishnah Tamid 4.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.