P41 — Dâng lễ vật bổ sung vào mỗi Sabbath
English: To offer an additional sacrifice every Sabbath.
Hebrew (Maimonides): לְהוֹסִיף קָרְבָּן אַחֵר בְּכָל שַׁבָּת
Nguồn Torah: Dân Số 28:9–10 — vào ngày Sabbath dâng thêm hai chiên đực một tuổi cùng lễ phẩm bột và rượu, ngoài lễ vật tamid hằng ngày.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Lễ vật “bổ sung” được gọi là korban musaf. Tên này được bảo tồn trong buổi cầu nguyện Musaf của Sabbath và các ngày lễ. Cầu nguyện Musaf tưởng nhớ và sắp xếp đời sống phụng vụ theo lễ vật cổ, nhưng không phải một lễ hiến tế động vật trong hội đường.
Bối cảnh và ý nghĩa: Sabbath không thay thế nhịp lễ vật hằng ngày mà thêm một lớp lễ vật cộng đồng. Điều này tạo nên mô hình lịch phụng vụ: nền hằng ngày, rồi các lớp bổ sung theo tuần, tháng và năm. P41 chỉ có thể thực hiện theo nghĩa Đền Thờ khi có bàn thờ và tư tế phục vụ.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 28:9–10; Maimonides, danh mục mitzvah P41.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Daily Offerings 9.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.