P44 — Dâng lễ phẩm omer vào ngày thứ hai của Pesach
English: To bring the omer grain offering with a lamb after the first day of Passover.
Hebrew (Maimonides): לְהַקְרִיב מִנְחַת הָעֹמֶר מִמָּחֳרָת רִאשׁוֹן שֶׁל פֶּסַח עִם כֶּבֶשׂ אֶחָד
Nguồn Torah: Lêvi 23:10–14 — khi vào đất và gặt mùa, Israel mang omer đầu mùa đến tư tế để làm nghi thức đưa qua lại, cùng một chiên đực, lễ phẩm bột và rượu; không ăn ngũ cốc mới trước nghi thức ấy.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Omer trước hết là một đơn vị đo khô và ở đây chỉ lượng lúa mạch đầu mùa được dâng. “Đếm Omer” là mitzvah khác, nói đến bốn mươi chín ngày từ lễ phẩm này đến Shavuot; không nên nhầm hành vi đếm với chính lễ phẩm P44.
Bối cảnh và ý nghĩa: Nghi thức gắn lịch lễ hội với chu kỳ nông nghiệp của vùng đất Israel. Việc dâng phần đầu mùa trước khi ăn ngũ cốc mới thừa nhận mùa gặt không chỉ là thành quả cá nhân. Không có Đền Thờ, lễ phẩm không được dâng; việc đếm Omer và một số quy định về ngũ cốc mới vẫn tiếp tục theo halakhah với những khác biệt thực hành.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 23:9–14; Maimonides, danh mục mitzvah P44.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Daily Offerings 7; Mishnah Menachot 10.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, và Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.