P45 — Dâng lễ vật bổ sung vào Shavuot

English: To offer an additional sacrifice on Shavuot.

Hebrew (Maimonides): לְהוֹסִיף קָרְבָּן בְּיוֹם עֲצֶרֶת

Nguồn Torah: Dân Số 28:26–31 quy định lễ vật bổ sung vào “ngày hoa quả đầu mùa”, khi dâng lễ phẩm ngũ cốc mới; Lêvi 23:15–21 liên hệ ngày này với việc hoàn tất bảy tuần tính từ omer.

Ngữ nghĩa và cách dịch: Shavuot nghĩa là “các tuần”; Maimonides dùng tên Atzeret, tên rabbi thường gặp cho ngày lễ này. P45 nói đến lễ vật musaf được liệt kê trong Dân Số, phân biệt với hai ổ bánh lúa mì và các lễ vật đi kèm ở Lêvi, được đếm trong mitzvah tiếp theo.

Bối cảnh và ý nghĩa: Trong Torah, Shavuot mang tính nông nghiệp rõ rệt: kết thúc phép đếm tuần và đánh dấu lễ đầu mùa lúa mì. Truyền thống rabbi về sau nhấn mạnh Shavuot là thời điểm ban Torah tại Sinai. Hai lớp ý nghĩa cùng tồn tại, nhưng bài sẽ không chèn ý nghĩa Sinai vào như thể Dân Số 28 trực tiếp nói điều đó.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.


← P44 · Danh mục 613 điều răn · P46 →