P5 — Cầu nguyện với Thiên Chúa
English: To pray to God.
Hebrew (Maimonides): לְהִתְפַּלֵּל אֵלָיו
Nguồn Torah: Xuất Hành 23:25 và Phục Truyền Luật Lệ 11:13 dùng động từ “phụng sự” đối với YHWH; truyền thống rabbi cũng liên hệ mitzvah này với cầu nguyện.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ עָבַד (avad) có trường nghĩa rộng: làm việc, phục vụ, phụng sự và thờ phượng. “Cầu nguyện” là kết luận pháp lý Maimonides rút ra từ ngôn ngữ “phụng sự”, đặc biệt qua cách đọc “phụng sự bằng cả tấm lòng” trong Phục Truyền 11:13. Vì vậy, phần tiếng Việt giữ “cầu nguyện” làm nghĩa vụ cụ thể nhưng không giả vờ rằng đó là nghĩa từ điển duy nhất của avad.
Bối cảnh và ý nghĩa: Trong thế giới cổ đại, cùng một gốc từ có thể mô tả việc một người phục vụ chủ hoặc một dân phụng sự thần linh. Câu chuyện Xuất Hành tạo nên một chuyển dịch có ý nghĩa: Israel được giải thoát khỏi việc phục dịch Pharaoh để phụng sự YHWH. Trong hệ thống halakhah về sau, nghĩa vụ này trở thành một cơ sở quan trọng cho đời sống cầu nguyện, nhưng không nên dịch ngược toàn bộ lịch sử diễn giải ấy thành một từ duy nhất trong câu cổ.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 23:25; Đệ Nhị Luật 11:13; Maimonides, danh mục mitzvah P5.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Prayer 1:1–3; Talmud, Taanit 2a.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, chú giải tương ứng. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; những phát triển của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.