P59 — Thổi kèn bạc trên lễ vật và khi cộng đồng gặp nguy khốn
English: To sound the silver trumpets over the sacrifices and in times of communal distress.
Hebrew (Maimonides): לִתְקֹעַ בַּחֲצוֹצְרוֹת עַל הַקָּרְבָּנוֹת וּבִשְׁעַת הַצָּרוֹת
Nguồn Torah: Dân Số 10:1–10 truyền làm hai kèn bạc để triệu tập, điều động trại, báo động khi chiến tranh và thổi trên lễ vật vào ngày vui, lễ hội và đầu tháng.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Chatzotzrot là kèn dài bằng bạc, khác shofar làm từ sừng động vật. P59 kết hợp hai bối cảnh: phụng vụ lễ vật và lời kêu gọi cộng đồng trước nguy khốn.
Bối cảnh và ý nghĩa: Âm thanh vừa điều phối đám đông vừa tạo tín hiệu nghi lễ. Trong Đền Thờ, tư tế thổi kèn; trong khủng hoảng, tiếng kèn đi cùng việc kêu cầu YHWH. Không nên thay mọi lần Torah nói “kèn” bằng shofar.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 10:1–10; Maimonides, danh mục mitzvah P59.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Fasts 1:1–4; Mishneh Torah, Vessels of the Sanctuary 7.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.