P62 — Thêm muối vào mọi lễ vật
English: To offer salt with every sacrifice.
Hebrew (Maimonides): לִמְלֹחַ כָּל קָרְבָּן
Nguồn Torah: Lêvi 2:13 — không được để lễ phẩm ngũ cốc thiếu “muối giao ước”; phải dâng muối cùng mọi lễ vật.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Muối giao ước không phải loại muối hóa học riêng. Khả năng bảo quản và vai trò trong bữa ăn giao kết khiến muối trở thành biểu tượng về độ bền của giao ước.
Bối cảnh và ý nghĩa: Muối là vật thiết yếu trong chế biến, bảo quản và trao đổi thời cổ. Trong lễ vật, nó vừa là thành phần vật chất vừa mang ý nghĩa giao ước. Không nên đồng nhất quy định này với tập tục dân gian rắc muối trừ tà.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 2:13; Maimonides, danh mục mitzvah P62.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Things Forbidden on the Altar 5; Talmud, Menachot 20a.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, và Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.