P67 — Thực hiện đúng nghi thức lễ phẩm ngũ cốc
English: To follow the prescribed procedure for the grain offering.
Hebrew (Maimonides): מַעֲשֵׂה הַמִּנְחָה
Nguồn Torah: Lêvi 2 và 6:7–16 theo cách đánh số Hebrew quy định các dạng minchah từ bột, dầu và nhũ hương, cùng phần được đốt và phần dành cho tư tế.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Minchah trong phần này là lễ phẩm ngũ cốc, không phải buổi cầu nguyện chiều dù hai cách dùng có liên hệ lịch sử. Một số dạng được nướng, áp chảo hoặc chiên; men và mật bị hạn chế trên bàn thờ.
Bối cảnh và ý nghĩa: Lễ phẩm không có động vật cho phép sản phẩm nông nghiệp tham gia đầy đủ vào hệ thống dâng lễ. Tuy nhiên, không nên giả định minchah luôn là “lễ vật của người nghèo”: có trường hợp do hoàn cảnh kinh tế, nhưng cũng có những minchah bắt buộc gắn với chức vụ hoặc dịp lễ.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 2; 6:7–16; Maimonides, danh mục mitzvah P67.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sacrificial Procedure 12–13; Mishnah Menachot 5–6.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, và Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.