P7 — Khi tuyên thệ, tuyên thệ nhân danh Thiên Chúa
English: When an oath is required, to swear by God’s name.
Hebrew (Maimonides): לְהִשָּׁבַע בִּשְׁמוֹ
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 10:20 — “…và nhân danh Người mà thề.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm וּבִשְׁמוֹ תִּשָּׁבֵעַ (uvishmo tishavea) có nghĩa “và nhân danh Người ngươi sẽ thề”. Nếu chỉ viết “hãy thề nhân danh Thiên Chúa”, người đọc có thể hiểu sai rằng Torah khuyến khích thề thốt thường xuyên. Trong hệ thống của Maimonides, điều này nói đến lời thề chân thật và thích đáng, đồng thời loại trừ việc viện danh thần khác.
Bối cảnh và ý nghĩa: Trong xã hội cổ đại, lời thề gọi thần linh làm nhân chứng và bảo chứng cho lời khai hay cam kết. Vì vậy, thề nhân danh YHWH là một hành vi pháp lý đồng thời biểu lộ lòng trung thành tôn giáo. Nó phải được đọc cùng các điều cấm thề gian và sử dụng Danh Thiên Chúa vô ích; P7 không cấp phép cho lời thề tùy tiện.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 10:20; Maimonides, danh mục mitzvah P7.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Oaths 11.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; những phát triển của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.