P71 — Dâng asham vadai trong những trường hợp đền lỗi xác định
English: To bring a definite guilt offering for specified transgressions.
Hebrew (Maimonides): לְהַקְרִיב הַשּׁוֹגֵג בִּמְעִילָה, אוֹ הַחוֹטֵא בִּגְזֵלָה אוֹ בְּשִׁפְחָה חֲרוּפָה, אוֹ שֶׁכָּפַר בַּפִּקָּדוֹן וְנִשְׁבַּע, קָרְבַּן אָשָׁם; וְזֶה הוּא הַנִּקְרָא אָשָׁם וַדַּאי
Nguồn Torah: Lêvi 5:14–26 theo cách đánh số Hebrew và 19:20–22 quy định asham cho việc vô ý sử dụng vật thánh, chiếm đoạt hoặc phủ nhận tài sản được giao giữ kèm lời thề gian, và trường hợp shifchah charufah.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Asham vadai là “lễ vật đền lỗi chắc chắn”, đối lập asham talui của P70. “Chắc chắn” nói về việc loại vi phạm đã được xác định, không có nghĩa lễ vật tự nó hoàn tất mọi sửa chữa.
Bối cảnh và ý nghĩa: Các trường hợp tài sản còn đòi hoàn trả và khoản bổ sung. Cụm shifchah charufah mô tả một nữ nô lệ đã được chỉ định cho một người nam trong hệ thống thân phận cổ; dịch đơn giản thành “ngoại tình” sẽ xóa mất địa vị pháp lý đặc thù và bất bình đẳng của bối cảnh.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 5:14–26; Lêvi 19:20–22; Maimonides, danh mục mitzvah P71.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Unintentional Sins 9; Mishnah Keritot 6.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, và Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.