P76 — Người khỏi tzaraat dâng lễ vật hoàn tất thanh tẩy
English: For a person healed from tzaraat to bring an offering after purification.
Hebrew (Maimonides): לְהַקְרִיב הַמְּצֹרָע קָרְבָּן אַחַר שֶׁיִּטְהָר
Nguồn Torah: Lêvi 14:1–32 mô tả kiểm tra của tư tế, hai chim, cạo tóc, tắm, thời gian chờ và các lễ vật ngày thứ tám; người nghèo có phương án giảm chi phí.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Tzaraat là phạm trù nghi lễ có thể ảnh hưởng da, quần áo và nhà; vì vậy dịch “phong cùi” hay “hủi” là sai và gây kỳ thị.
Bối cảnh và ý nghĩa: Tư tế xác định trạng thái nghi lễ chứ không hành nghề bác sĩ theo nghĩa hiện đại. P76 xảy ra sau khi dấu hiệu đã hết và là bước hoàn tất việc trở lại không gian thánh; nó không phải phương pháp chữa bệnh.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 14:1–32; Maimonides, danh mục mitzvah P76.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Offerings for Those with Incomplete Atonement 4; Mishnah Negaim 14.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, và Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.