P77 — Người mẹ dâng lễ vật sau thời gian thanh tẩy hậu sản
English: For a woman who gave birth to bring an offering after her purification period.
Hebrew (Maimonides): לְהַקְרִיב הַיּוֹלֶדֶת קָרְבָּן אַחַר שֶׁתִּטָּהֵר
Nguồn Torah: Lêvi 12:1–8 quy định thời gian hậu sản và lễ vật gồm chiên cùng chim, hoặc hai chim nếu không đủ khả năng.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Lễ vật này thường gọi là korban yoledet. “Thanh tẩy” không hàm ý sinh con là tội; chính văn bản phân biệt lễ vật và trạng thái tiếp cận nơi thánh với trách nhiệm đạo đức.
Bối cảnh và ý nghĩa: Luật phản ánh quan niệm cổ về máu, sinh nở và ranh giới sự sống. Phương án hai chim thừa nhận chênh lệch kinh tế. Không nên dùng đoạn này để thay thế chăm sóc hậu sản hoặc gán mặc cảm đạo đức cho người mẹ.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 12; Maimonides, danh mục mitzvah P77.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Offerings for Those with Incomplete Atonement 1; Mishnah Keritot 2:1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, và Jacob Milgrom, Leviticus, Anchor Yale Bible, chú giải đoạn được dẫn; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.