P88 — Các tư tế ăn phần còn lại của lễ phẩm ngũ cốc
English: For the priests to eat the remainder of meal offerings.
Hebrew (Maimonides): לֶאֱכֹל שִׁירֵי מְנָחוֹת
Nguồn Torah: Lêvi 6:9–11 (theo cách đánh số Hebrew: 6:2–4) — Aaron và các con trai ăn phần còn lại của minchah, không men, tại nơi thánh.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Shirei menachot là phần còn lại của lễ phẩm ngũ cốc sau khi phần tưởng niệm đã được đốt trên bàn thờ. “Phần thừa” ở đây là một phần được luật phân bổ, không phải thức ăn dư bị bỏ lại.
Bối cảnh và ý nghĩa: Việc ăn là một công đoạn của nghi lễ và là phần nuôi dưỡng hàng tư tế, không phải tự ý lấy lễ vật làm lương thực. Người ăn, địa điểm, trạng thái thanh sạch và thời hạn đều bị giới hạn bởi luật về vật thánh.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 6:7–11; Maimonides, danh mục mitzvah P88.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sacrificial Procedure 10; Mishnah Menachot 11.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 6; Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.