P94 — Thực hiện điều đã phát ra thành lời khấn hoặc lời cam kết
English: To fulfill every vow or pledge that one has uttered.
Hebrew (Maimonides): לְקַיֵּם אָדָם כֹּל שֶׁהוֹצִיא בִּשְׂפָתָיו מִקָּרְבָּן אוֹ צְדָקָה וְכַיּוֹצֵא בָהֵן
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 23:24 — “Điều đã ra khỏi môi ngươi, ngươi phải giữ và thực hiện”, đúng theo điều đã tự nguyện khấn với YHWH.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Neder thường đặt địa vị bị cấm hoặc được thánh hiến lên một vật; shevuah là lời thề ràng buộc người nói. Công thức của Maimonides ở đây bao gồm lễ vật, tzedakah và các cam kết tương tự, nên “giữ lời hứa” quá rộng còn “dâng lễ vật” lại quá hẹp.
Bối cảnh và ý nghĩa: Trong xã hội nơi lời nói trước Thiên Chúa tạo hậu quả pháp lý, lời khấn không phải phát biểu cảm xúc có thể bỏ qua. Tuy nhiên, Torah và luật rabbi cũng có thủ tục xử lý một số lời khấn; nghĩa vụ giữ lời không có nghĩa mọi phát ngôn nguy hiểm hoặc bất hợp pháp đều phải được thi hành bằng mọi giá.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Đệ Nhị Luật 23:22–24; Dân Số 30:2–3; Maimonides, danh mục mitzvah P94.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Vows 1; Mishnah Nedarim 1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Đệ Nhị Luật 23; Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải Dân Số 30. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.