P95 — Áp dụng các luật về hủy hoặc tháo gỡ lời khấn

English: To administer the laws governing the annulment of vows.

Hebrew (Maimonides): לָדוּן בְּהַפָרַת נְדָרִים בְּכָל הַדִּינִין הָאֲמוּרִין בַּפָּרָשָׁה

Nguồn Torah: Dân Số 30 trình bày hiệu lực của lời khấn và những trường hợp người cha hoặc người chồng có thể vô hiệu lời khấn của con gái hay vợ trong thời hạn luật định.

Ngữ nghĩa và cách dịch: Hafarat nedarim trong chương này là việc vô hiệu lời khấn bằng thẩm quyền gia đình được văn bản cổ quy định. Truyền thống rabbi còn phân biệt nó với hatarat nedarim, việc một học giả hoặc tòa án tháo gỡ lời khấn trên cơ sở pháp lý khác.

Bối cảnh và ý nghĩa: Dân Số 30 phản ánh cấu trúc gia đình phụ hệ của thế giới cổ, trong đó địa vị của lời khấn phụ nữ có thể phụ thuộc quan hệ gia đình. Giải thích bối cảnh này không đồng nghĩa biến quyền lực gia trưởng cổ thành quy tắc dân sự phổ quát cho xã hội hiện đại.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.


← P94 · Danh mục 613 điều răn · P96 →