P98 — Xác định khả năng thực phẩm tiếp nhận ô uế nghi lễ
English: For certain foods to be capable of becoming ritually impure.
Hebrew (Maimonides): לִהְיוֹת הָאֹכָלִין מִתְטַמְאִין
Nguồn Torah: Lêvi 11:34, 37–38 quy định thức ăn có nước tiếp xúc và hạt giống trong những điều kiện nhất định có thể nhận ô uế từ nguồn ô uế.
Ngữ nghĩa và cách dịch: “Thực phẩm trở nên ô uế” là thay đổi địa vị nghi lễ, không đồng nghĩa thực phẩm đã thối, có vi khuẩn hoặc luôn bị cấm ăn vì không kosher. Trong luật rabbi, khả năng tiếp nhận ô uế phụ thuộc loại thực phẩm, trạng thái và việc đã tiếp xúc chất lỏng.
Bối cảnh và ý nghĩa: Các quy tắc đặc biệt quan trọng đối với thực phẩm thánh, phần dành cho tư tế và việc ăn trong trạng thái thanh sạch. Chúng tổ chức sự tiếp xúc với nơi thánh; không nên dùng thay tiêu chuẩn an toàn thực phẩm hiện đại.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 11:34, 37–38; Maimonides, danh mục mitzvah P98.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Defilement of Foods 1; Mishnah Makhshirin 1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải Lêvi 11; Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.