N150 — Không ăn phần mười thứ hai khi nó hay người ăn đang ô uế, trước khi chuộc lại
English: Not to eat the second tithe which has become impure, even within Jerusalem, until it has been redeemed.
Hebrew (Maimonides): שלא לאכול מעשר שני בטומאה ואפילו בירושלים עד שייפדה
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 26:14 — “… tôi đã không đốt nó khi ô uế …”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ בִּעַרְתִּי (bi’arti) nghĩa gốc là “đốt, loại bỏ”, được truyền thống hiểu là “dùng, tiêu thụ”. Mishneh Torah nói người ăn phần mười thứ hai (ma’aser sheni) trong tình trạng ô uế thì chịu hình phạt roi (malkot), bất kể phần mười ô uế mà người ăn thanh sạch, hay phần mười thanh sạch mà người ăn ô uế, với điều kiện ăn ở Jerusalem trước khi chuộc. Chữ “đốt” còn dẫn đến một mở rộng: ngay cả thắp đèn bằng dầu phần mười đã bị ô uế cũng bị cấm cho đến khi chuộc.
Bối cảnh và ý nghĩa: Ba điều cấm N150–N152 đều đến từ một câu, Phục Truyền 26:14, thuộc lời tuyên xưng về phần mười (vidui ma’aser) mà người nông dân đọc vào năm thứ ba và thứ sáu của chu kỳ bảy năm: “Tôi đã không ăn nó khi có tang, không đốt nó khi ô uế, không dùng nó cho người chết.” Điều đáng chú ý là Torah đặt những lệnh cấm ở dạng lời tự khẳng định của người tuân giữ; truyền thống đọc ngược lại: điều người ấy phải có thể nói thì chính là điều bị cấm. Cụm “ngay cả trong Jerusalem” trong công thức Maimonides nói lên một điều đặc biệt: bình thường phần mười thứ hai không được chuộc trong Jerusalem, vì chuộc chỉ dành cho khi “đường quá xa”. Nhưng Mishneh Torah nói phần mười đã bị ô uế thì được chuộc ngay cả trong Jerusalem, rồi tiền ấy dùng mua thức ăn thanh sạch. Luật tạo ra một lối thoát: không để một vật thánh bị mắc kẹt trong trạng thái không thể ăn. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu “ô uế” theo nghĩa vệ sinh; đây là địa vị nghi lễ. Cũng lưu ý tiêu đề cũ chỉ nói phần mười bị ô uế, trong khi Maimonides áp điều cấm cho cả trường hợp người ăn ô uế.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 26:12–15; Maimonides, danh mục mitzvah N150; Sefer HaMitzvot, điều cấm 150.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Second Tithes and Fourth Year’s Fruit 2:8 và 3:1–3.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 12:17–18 và 14:22–27; Bernard M. Levinson, Deuteronomy and the Hermeneutics of Legal Innovation (1997). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.