N159 — Tư tế không được lấy người phụ nữ chalalah

English: For a priest not to marry a chalalah.

Hebrew (Maimonides): שלא ייקח כוהן חללה

Nguồn Torah: Lêvi 21:7 — “Họ không được lấy người phụ nữ zonah hay chalalah …”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Người phụ nữ mất địa vị tư tế (chalalah), từ gốc ch-l-l, “làm cho phàm tục”, là người phụ nữ mất địa vị thích hợp với tư tế. Mishneh Torah định nghĩa hai con đường: người phụ nữ sinh ra từ một cuộc hôn nhân bị cấm đối với tư tế, hoặc người phụ nữ thuộc hạng bị cấm với tư tế đã có quan hệ với một tư tế. Maimonides nói rõ một điều bất đối xứng: “còn chính người tư tế đã vi phạm thì không bị trở thành phàm tục”. Con trai sinh ra từ cuộc hôn nhân ấy là chalal, mất địa vị tư tế, và địa vị ấy truyền qua dòng nam “dù sau một nghìn thế hệ”.

Bối cảnh và ý nghĩa: Đây là một hệ thống địa vị di truyền, và Mishneh Torah phân tích nó rất chi tiết: có chalal theo luật Torah, chalal theo luật các hiền sĩ, và “có thể là chalal” khi còn nghi ngờ, mỗi loại có hệ quả riêng. Maimonides cũng nêu giới hạn: con gái của một người Israel kết hôn với chalalah thì là người Israel bình thường; và con gái tư tế được kết hôn với chalal, với người cải đạo hay người được giải phóng, vì các giới hạn chỉ áp dụng cho tư tế nam. Tính bất đối xứng giới của hệ thống là rõ ràng. Ba điều cấm N158N160 cùng đến từ Lêvi 21:7, và câu ấy tự nêu lý do: כִּי קָדֹשׁ הוּא לֵאלֹהָיו (ki kadosh hu leElohav (“vì người ấy là thánh đối với Thiên Chúa mình”). Đây là những giới hạn hôn nhân chỉ áp dụng cho tư tế nam; Mishneh Torah nói rõ con gái tư tế thì được kết hôn với người thuộc các hạng này. Tư tế vi phạm chịu hình phạt roi (malkot) khi đã kết hôn và ăn ở; quan hệ ngoài hôn nhân thì không bị phạt theo điều luật này, vì câu Torah nói “không được lấy”. Khác với hầu hết các điều răn gần đó, nhóm luật này vẫn được áp dụng trong các cộng đồng Chính thống giáo ngày nay đối với những người được truyền thống gia đình xác nhận là dòng tư tế, tư tế (kohen); ở Israel, nơi hôn nhân Do Thái do tòa án kinh sư (rabbi) quản lý, nó có hệ quả pháp lý thực tế. Các phong trào Do Thái giáo không Chính thống phần lớn không còn áp dụng những giới hạn này.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Như ở N158, chalalah là một địa vị pháp lý về dòng dõi, không phải lời phán xét đạo đức về người phụ nữ, và nhiều người mang địa vị ấy do hoàn cảnh sinh ra chứ không do hành vi của mình. Không nên dùng thuật ngữ này như một nhãn gán cho ai.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N158 · Danh mục 613 điều răn · N160 →