N162 — Thượng tế không được ăn nằm với góa phụ, kể cả ngoài hôn nhân
English: For a High Priest not to have sexual relations with a widow even outside the context of marriage, because by doing so he profanes her.
Hebrew (Maimonides): שלא יבעול כוהן גדול אלמנה, ואפילו בלא קידושים, מפני שמחללה
Nguồn Torah: Lêvi 21:15 — “Người ấy đừng làm ô uế dòng dõi mình giữa dân mình, vì Ta là YHWH, Đấng thánh hóa người ấy.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Chìa khóa là động từ יְחַלֵּל (yechalel (“làm ô uế, làm cho phàm tục”) trong câu Lêvi 21:15. Maimonides giải thích sự khác biệt với N161 trong Sefer HaMitzvot: với tư tế thường, lệnh cấm là về hôn nhân (“không được lấy”), và người ấy chỉ bị phạt khi đã kết hôn và ăn ở; còn thượng tế ăn nằm với góa phụ dù không có nghi thức kết hôn thì vẫn bị phạt, vì hành vi ấy tự nó làm người phụ nữ trở thành người phụ nữ mất địa vị tư tế (chalalah). Mishneh Torah nói thượng tế trong trường hợp ấy chịu hình phạt roi (malkot) một lần “dù không có lễ đính hôn”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Điều luật cho thấy logic của địa vị chalalah: nó không chỉ được thừa hưởng, mà có thể phát sinh từ một quan hệ bị cấm với tư tế. Mishneh Torah còn nêu một tình huống cho thấy các điều cấm có thể cộng dồn: một người phụ nữ lần lượt là góa phụ, người đã ly hôn, chalalah rồi zonah, nếu thượng tế ăn nằm với nàng thì chịu bốn lần roi cho một hành vi. Cụm “dòng dõi mình” trong câu Torah hướng đến con cái: con của cuộc hôn nhân ấy trở thành chalal, mất địa vị tư tế. Chức thượng tế không còn tồn tại từ khi Đền Thờ bị phá hủy năm 70 CN, nên điều luật này không có đối tượng áp dụng hiện nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Như ở N158–N159, chalalah là một địa vị pháp lý về hôn nhân và dòng dõi, không phải lời phán xét đạo đức về người phụ nữ. Tính bất đối xứng giới của hệ thống — người phụ nữ mất địa vị, còn “chính người tư tế không bị làm cho phàm tục” — cần được đọc như tư liệu lịch sử.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 21:13–15; Maimonides, danh mục mitzvah N162; Sefer HaMitzvot, điều cấm 162.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 17:3 và 17:9–10.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 21; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.