N158 — Tư tế không được lấy người phụ nữ mang địa vị zonah

English: For a priest not to marry an immoral woman [zonah].

Hebrew (Maimonides): שלא ייקח כוהן זונה

Nguồn Torah: Lêvi 21:7 — “Họ không được lấy người phụ nữ zonah hay chalalah, cũng không được lấy người phụ nữ đã bị chồng ly dị, vì người ấy là thánh đối với Thiên Chúa mình.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Đây là chỗ bản dịch tiếng Anh “immoral woman” sai với định nghĩa của Maimonides. Trong luật tư tế, địa vị pháp lý zonah không có nghĩa “người phụ nữ phóng túng” hay “gái mại dâm”, mà là một địa vị pháp lý kỹ thuật. Mishneh Torah định nghĩa theo truyền khẩu: zonah là người phụ nữ không sinh ra là người Israel, hoặc người Israel đã có quan hệ với một người mà luật cấm nàng kết hôn. Maimonides nói thẳng rằng người phụ nữ chưa kết hôn có quan hệ tự do, dù với nhiều người, không trở thành zonah và không bị cấm với tư tế, “vì nàng không bị cấm kết hôn với người ấy”.

Bối cảnh và ý nghĩa: Hệ quả khó chấp nhận nhất với người đọc hiện đại là định nghĩa ấy bao gồm cả người phụ nữ cải đạo, kể cả người cải đạo khi còn là trẻ nhỏ. Mishneh Torah ghi như vậy, và nó cho thấy phạm trù zonah không phải một phán xét đạo đức mà là một tiêu chí về nguồn gốc và quan hệ, dựa trên quan niệm về “dòng dõi thánh” của tư tế. Cần nhấn mạnh rằng người phụ nữ cải đạo là người Do Thái trọn vẹn về mọi phương diện khác, và chỉ riêng hôn nhân với tư tế bị giới hạn. Ba điều cấm N158N160 cùng đến từ Lêvi 21:7, và câu ấy tự nêu lý do: כִּי קָדֹשׁ הוּא לֵאלֹהָיו (ki kadosh hu leElohav) (“vì người ấy là thánh đối với Thiên Chúa mình”). Đây là những giới hạn hôn nhân chỉ áp dụng cho tư tế nam; Mishneh Torah nói rõ con gái tư tế thì được kết hôn với người thuộc các hạng này. Tư tế vi phạm chịu hình phạt roi (malkot) khi đã kết hôn và ăn ở; quan hệ ngoài hôn nhân thì không bị phạt theo điều luật này, vì câu Torah nói “không được lấy”. Khác với hầu hết các điều răn gần đó, nhóm luật này vẫn được áp dụng trong các cộng đồng Chính thống giáo ngày nay đối với những người được truyền thống gia đình xác nhận là dòng tư tế, tư tế (kohen); ở Israel, nơi hôn nhân Do Thái do tòa án kinh sư (rabbi) quản lý, nó có hệ quả pháp lý thực tế. Các phong trào Do Thái giáo không Chính thống phần lớn không còn áp dụng những giới hạn này.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Bản dịch cũ theo tiếng Anh, “người phụ nữ phóng túng”, là một lỗi nghiêm trọng vì nó biến một phạm trù pháp lý thành lời kết án đạo đức; tiêu đề đã được sửa. Không được dùng thuật ngữ các địa vị hôn nhân bị cấm với tư tế (zonah/chalalah) như một nhãn đạo đức gán cho bất kỳ phụ nữ nào.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N157 · Danh mục 613 điều răn · N159 →