N160 — Tư tế không được lấy người phụ nữ đã ly hôn

English: For a priest not to marry a divorcee.

Hebrew (Maimonides): שלא ייקח כוהן גרושה

Nguồn Torah: Lêvi 21:7 — “… cũng không được lấy người phụ nữ đã bị chồng ly dị, vì người ấy là thánh đối với Thiên Chúa mình.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm אִשָּׁה גְּרוּשָׁה מֵאִישָׁהּ (ishah gerushah me’ishah (“người phụ nữ đã bị chồng ly dị”) là giới hạn duy nhất trong ba điều cấm của Lêvi 21:7 mà người đọc hiện đại dễ hiểu nhất, và cũng là giới hạn có hệ quả thực tế lớn nhất ngày nay. Mishneh Torah nói người phụ nữ đã được trao chứng thư ly hôn (get), dù chỉ sau lễ đính hôn chứ chưa chung sống, đều bị cấm với tư tế. Maimonides nêu vài ranh giới: người phụ nữ được giải phóng khỏi hôn nhân bằng cách từ chối khi còn vị thành niên, mi’un, thì không bị cấm; người phụ nữ đã qua hôn nhân nối dõi và nghi thức tháo dép (yibbum/chalitzah) thì bị cấm theo luật các hiền sĩ.

Bối cảnh và ý nghĩa: Một chi tiết đáng chú ý: nếu người phụ nữ ly hôn là con gái tư tế và không có con, thì theo Lêvi 22:13 nàng được trở về nhà cha và lại được ăn phần dành cho tư tế (terumah), như đã thấy ở N137. Điều cấm hôn nhân vì thế không tước bỏ địa vị của nàng trong gia đình tư tế của chính mình; nó chỉ giới hạn một loại hôn nhân. Tư tế thượng phẩm còn bị cấm lấy cả góa phụ (Lêvi 21:14). Ba điều cấm N158N160 cùng đến từ Lêvi 21:7, và câu ấy tự nêu lý do: כִּי קָדֹשׁ הוּא לֵאלֹהָיו (ki kadosh hu leElohav (“vì người ấy là thánh đối với Thiên Chúa mình”). Đây là những giới hạn hôn nhân chỉ áp dụng cho tư tế nam; Mishneh Torah nói rõ con gái tư tế thì được kết hôn với người thuộc các hạng này. Tư tế vi phạm chịu hình phạt roi (malkot) khi đã kết hôn và ăn ở; quan hệ ngoài hôn nhân thì không bị phạt theo điều luật này, vì câu Torah nói “không được lấy”. Khác với hầu hết các điều răn gần đó, nhóm luật này vẫn được áp dụng trong các cộng đồng Chính thống giáo ngày nay đối với những người được truyền thống gia đình xác nhận là dòng tư tế, tư tế (kohen); ở Israel, nơi hôn nhân Do Thái do tòa án kinh sư (rabbi) quản lý, nó có hệ quả pháp lý thực tế. Các phong trào Do Thái giáo không Chính thống phần lớn không còn áp dụng những giới hạn này. Trường hợp một kohen muốn kết hôn với người phụ nữ đã ly hôn là một vấn đề thực tế được bàn luận nhiều ở Israel và trong cộng đồng Do Thái hải ngoại.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu điều luật như sự khinh rẻ người phụ nữ ly hôn: luật Do Thái cho phép ly hôn và tái hôn, và người phụ nữ ly hôn được kết hôn với bất kỳ người đàn ông Do Thái nào không phải tư tế. Giới hạn gắn với quan niệm về sự thánh thiện của dòng tư tế, không với giá trị của người phụ nữ.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N159 · Danh mục 613 điều răn · N161 →