N143 — Không dùng dầu thuộc phần mười thứ hai ngoài Jerusalem
English: Not to consume oil [separated as] the second tithe outside of Jerusalem.
Hebrew (Maimonides): שלא לאכול מעשר שני של יצהר חוץ לירושלים
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 12:17 — “… phần mười ngũ cốc, rượu mới và dầu …”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Danh từ יִצְהָר (yitzhar) chỉ dầu ô liu mới ép, và có lẽ gắn với gốc tzohar, “ánh sáng, sự bóng láng”. Dầu trong thế giới cổ không chỉ để ăn mà còn để xức lên da và thắp đèn. Mishneh Torah xử lý cả hai công dụng: “việc xức cũng như uống”, nên dùng dầu phần mười thứ hai (ma’aser sheni) để xức da cũng được xem như tiêu dùng; nhưng dùng nó để thắp đèn khi nó đã bị ô uế thì bị cấm cho đến khi được chuộc, vì Torah nói “ta đã không đốt nó khi ô uế”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides rút từ một câu duy nhất, Phục Truyền Luật Lệ 12:17, ra tám điều cấm liên tiếp (N141–N147 và N149): câu ấy liệt kê phần mười ngũ cốc, rượu mới, dầu, con đầu lòng của bò và chiên, các lễ khấn, lễ tự nguyện và “phần dâng của tay ngươi”, rồi nói tất cả không được ăn “trong các cổng thành của ngươi”, tức ngoài nơi Thiên Chúa chọn. Mỗi danh từ trong danh sách được đọc như một cấu thành riêng, gắn với một loại đồ thánh có quy tắc riêng. Bộ ba ngũ cốc, rượu mới và dầu xuất hiện nhiều lần trong Phục Truyền như biểu tượng của sự thịnh vượng nông nghiệp mà Đất ban cho; việc tách ba thứ thành ba điều cấm vừa phản ánh cách đếm của Maimonides vừa giữ lại hình ảnh ấy. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nhầm dầu ở đây với dầu xức thánh ở N83–N84; đây là dầu ô liu thông thường, chỉ mang địa vị thánh vì thuộc phần mười.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 12:17; Phục Truyền Luật Lệ 26:14; Maimonides, danh mục mitzvah N143; Sefer HaMitzvot, điều cấm 143.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Second Tithes and Fourth Year’s Fruit 2:5, 3:2 và 3:10.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 12:17–18 và 14:22–27; Bernard M. Levinson, Deuteronomy and the Hermeneutics of Legal Innovation (1997). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.