N204 — Người khấn biệt mình (nazir) không ăn nho khô
English: [For a Nazarite] not to eat raisins.
Hebrew (Maimonides): שלא יאכל ענבים יבשים
Nguồn Torah: Dân Số 6:3 — “… và không được ăn nho tươi hay nho khô.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Chữ וִיבֵשִׁים (viveshim) (“và khô”) được Maimonides đếm thành một điều cấm riêng. Mishneh Torah nêu một ví dụ tính toán cho thấy hệ quả của cách đếm: người khấn biệt mình (nazir) ăn một lượng bằng quả ô liu nho tươi, hạt nho, vỏ nho, nho khô, và uống một revi’it rượu, “dù chỉ vắt một chùm nho mà uống”, thì chịu năm lần hình phạt roi (malkot), “vì mỗi thứ thuộc một điều cấm riêng”, cộng thêm một lần vì điều cấm tổng quát “mọi thứ từ cây nho”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Người khấn biệt mình (nazir), “người được tách riêng”, là người tự nguyện khấn giữ một thời kỳ thánh hiến — nếu không nói rõ thời hạn thì theo Mishnah là ba mươi ngày — trong đó kiêng ba điều: mọi sản phẩm của cây nho, cắt tóc, và làm mình ô uế vì người chết. Dân Số 6 xây dựng tám điều cấm từ đó (N202–N209). Maimonides có một thái độ dè dặt đáng chú ý: trong phần luật về tính cách, ông dẫn Dân Số 6:11, nơi người nazir phải dâng lễ đền tội “vì đã phạm lỗi với sự sống”, và viết: “nếu người nazir, chỉ kiêng rượu, mà còn cần được tha tội, thì người tự cấm mình mọi thứ càng hơn thế”. Ông khuyên chỉ kiêng những gì Torah cấm, và coi lối sống khổ hạnh cực đoan là “con đường xấu”. Cách đếm ấy cho thấy đặc điểm của hệ thống Maimonides: mỗi danh từ Torah nêu riêng là một cấu thành pháp lý riêng. Đồng thời, Mishneh Torah nói các sản phẩm của cây nho vẫn cộng dồn để đạt lượng bằng quả ô liu, nên người ăn một chút mỗi thứ vẫn bị phạt. Vì việc kết thúc thời kỳ nazir đòi dâng lễ vật tại Đền Thờ, lời khấn nazir thực tế không được thực hiện trong thời hiện đại; các điều cấm vẫn thuộc về luật nhưng không có đối tượng thực hành phổ biến.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Như ở N203, điều cấm gắn với cây nho, không phải với việc ăn đồ khô nói chung.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 6:3; Maimonides, danh mục mitzvah N204; Sefer HaMitzvot, điều cấm 204.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Nazariteship 5:2–3 và 5:8.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải Dân Số 6 và phụ lục về người nazir; Baruch A. Levine, Numbers 1–20, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.