N211 — Không nhặt những bông lúa rơi khi gặt
English: Not to gather the [individual] stalks that fall in the harvest.
Hebrew (Maimonides): שלא ללקוט השיבולים הנופלות בשעת קצירה
Nguồn Torah: Lêvi 19:9 — “… và đừng nhặt những gì rơi rớt khi ngươi gặt”; lặp lại ở Lêvi 23:22.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Bông lúa rơi dành cho người nghèo (leket) (“sự mót, những gì rơi rớt”) được Mishneh Torah định nghĩa rất chính xác: đó là những gì rơi từ lưỡi liềm hay từ tay người gặt khi gom bông lúa, nhưng chỉ khi rơi một hay hai bông; nếu ba bông rơi cùng lúc thì thuộc về chủ ruộng. Người gặt không được nhặt chúng mà phải để cho người nghèo. Ai đã nhặt thì phải trao lại, kể cả khi đã xay thành bột và nướng thành bánh.
Bối cảnh và ý nghĩa: Năm điều cấm N210–N214 tạo thành hệ thống phần của người nghèo trong nông nghiệp. Người nghèo không nhận bố thí mà tự đến lấy, như một quyền. Mishneh Torah còn nói rõ: người không cho người nghèo mót lúa, hoặc cho người này mà ngăn người kia, hoặc giúp một người lấn người khác, là cướp của người nghèo; và cấm thả sư tử hay thú dữ trong ruộng để người nghèo sợ mà bỏ đi. Theo luật Torah, các phần này chỉ áp dụng ở Đất Israel. Chi tiết “một hay hai bông, không phải ba” cho thấy luật phân biệt tai nạn tự nhiên với sự bất cẩn: vài bông rơi là điều không tránh khỏi, và chúng thuộc về người nghèo; một nắm rơi là sự cố của chủ ruộng. Mishneh Torah còn nói người làm thuê được đưa vợ con theo để mót sau lưng mình. Sách Ruth là minh họa sống động nhất: Ruth, một phụ nữ Moab góa chồng, đi mót lúa trên cánh đồng của Boaz, và Boaz dặn thợ gặt cố ý để rơi thêm cho nàng.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu bông lúa rơi dành cho người nghèo (leket) như sự bố thí của lòng tốt: đó là quyền. Và việc Boaz cố ý để rơi thêm trong sách Ruth là sự hào phóng vượt trên luật, không phải nội dung tối thiểu của điều luật.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 19:9–10; Lêvi 23:22; Ruth 2:1–17; Maimonides, danh mục mitzvah N211; Sefer HaMitzvot, điều cấm 211.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Gifts to the Poor 1:4 và 4:1–13; Mishnah Peah 4:10 và 6:5, nơi ngưỡng “hai bông là leket, ba thì không” được nêu.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 19:9–10 và 19:19; Gregg E. Gardner, The Origins of Organized Charity in Rabbinic Judaism (2015). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.