N213 — Không nhặt những quả nho rơi riêng lẻ
English: Not to gather individual [fallen grapes].
Hebrew (Maimonides): שלא ללקוט פרט הכרם
Nguồn Torah: Lêvi 19:10 — “… và đừng nhặt những quả nho rơi trong vườn nho của ngươi; hãy để chúng cho người nghèo và ngoại kiều.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Quả nho rơi dành cho người nghèo (peret) (“quả lẻ”) là tương đương của leket trong vườn nho. Mishneh Torah định nghĩa: một hay hai quả nho rời khỏi chùm khi thu hoạch; ba quả rơi cùng lúc thì không phải peret. Maimonides phân biệt tinh tế: chùm nho bị vướng lá mà rơi xuống và vỡ ra thì không phải peret; nhưng người hái ném các chùm xuống đất khi dọn thì những gì tìm thấy ở đó, kể cả nửa chùm, là peret. Người nhặt chúng vi phạm và phải trao cho người nghèo.
Bối cảnh và ý nghĩa: Năm điều cấm N210–N214 tạo thành hệ thống phần của người nghèo trong nông nghiệp. Người nghèo không nhận bố thí mà tự đến lấy, như một quyền. Mishneh Torah còn nói rõ: người không cho người nghèo mót lúa, hoặc cho người này mà ngăn người kia, hoặc giúp một người lấn người khác, là cướp của người nghèo; và cấm thả sư tử hay thú dữ trong ruộng để người nghèo sợ mà bỏ đi. Theo luật Torah, các phần này chỉ áp dụng ở Đất Israel. Mishneh Torah tổng kết: trong vườn nho có bốn phần của người nghèo — peret, chùm nho sót dành cho người nghèo (olelot), góc ruộng dành cho người nghèo (peah) và bó lúa bỏ quên dành cho người nghèo (shikhechah); trên cánh đồng lúa có ba — bông lúa rơi dành cho người nghèo (leket), shikhechah và peah; ở cây ăn trái có hai — shikhechah và peah. Sự phân loại chi tiết ấy cho thấy luật nhìn nông nghiệp qua con mắt của người nghèo: mỗi loại cây trồng tạo ra những “kẽ hở” riêng dành cho họ.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Như ở N211, ngưỡng “một hay hai, không phải ba” phân biệt sự rơi rớt tự nhiên với sự cố. Đây không phải lệnh buộc chủ vườn chủ động đem cho, mà lệnh để lại cho người nghèo tự lấy.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 19:9–10; Maimonides, danh mục mitzvah N213; Sefer HaMitzvot, điều cấm 213.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Gifts to the Poor 1:5–7 và 4:15–16.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 19:9–10 và 19:19; Gregg E. Gardner, The Origins of Organized Charity in Rabbinic Judaism (2015). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.