N253 — Không gian lận với người cải đạo trong tiền bạc
English: Not to cheat a convert in business.
Hebrew (Maimonides): שלא להונות את הגר במקח וממכר
Nguồn Torah: Xuất Hành 22:20 — “…cũng đừng áp bức người ấy…”
Ngữ nghĩa và cách dịch: לָחַץ (lachatz) nghĩa đen là “ép, đè nặng”; chính động từ này mô tả sự áp bức của Ai Cập ở Xuất Hành 3:9. Rashi giải thích ngắn gọn: “bằng việc chiếm đoạt tiền bạc”. Maimonides trong Mishneh Torah gọi đó là אוֹנָאַת מָמוֹן (ona’at mamon), gian lận về tiền, và danh mục của ông ghi “trong mua bán”. Xem ona’ah.
Bối cảnh và ý nghĩa: Người gian lận với người cải đạo trong mua bán vi phạm ba điều cấm: hai câu Lêvi 25:14 và 25:17 (N250, N251) và câu này. Luật lặp lại lời cảnh cáo vì người mới gia nhập cộng đồng thường không biết giá cả, phong tục và mạng lưới quan hệ, nên dễ bị lợi dụng. Các quy tắc về mức chênh lệch một phần sáu và việc hoàn trả áp dụng như với mọi người. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu rằng người cải đạo được hưởng giá khác người khác; luật chỉ nhân lên mức độ vi phạm khi làm hại họ. Luật cũng không cho phép gian lận người ngoại bang, vì luật mua bán và luật về trộm cướp đã cấm điều đó.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 22:20; Maimonides, danh mục mitzvah N253; Sefer HaMitzvot, điều cấm 253.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sales 14.15; Mishneh Torah, Sales 14.16; Rashi về Xuất Hành 22:20.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải chương tương ứng; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.