N27 — Không nói lời tiên tri giả nhân danh Thiên Chúa
English: Not to relate false prophecies.
Hebrew (Maimonides): שלא להתנבא בשקר
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 18:20 — “Nhưng ngôn sứ nào dám nói nhân danh Ta điều Ta không truyền cho nó nói … ngôn sứ ấy sẽ phải chết.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ יָזִיד (yazid (“dám làm cách cố ý, xấc xược”) nhấn vào tính cố ý, và cụm בְּשֶׁקֶר (besheker (“cách dối trá”) trong công thức Maimonides xác định đối tượng: lời tiên tri mang danh Thiên Chúa nhưng không đến từ Ngài. Mishneh Torah liệt kê hai tình huống: nói điều mình không hề nghe trong thị kiến ngôn sứ, và lấy lời mà một ngôn sứ khác đã nhận rồi tuyên bố rằng chính mình được nghe. Tình huống thứ hai đặc biệt đáng chú ý, vì nội dung có thể hoàn toàn đúng; điều bị cấm là việc mạo nhận nguồn.
Bối cảnh và ý nghĩa: Điều cấm này đi cùng một bài toán mà Phục Truyền 18:21–22 tự đặt ra: làm sao biết một lời nào không do Thiên Chúa nói? Câu trả lời của bản văn là nhìn vào việc lời ấy có ứng nghiệm hay không. Kinh Thánh Hebrew còn kể một cuộc đối đầu điển hình ở Giêrêmia 28, nơi ngôn sứ Hananiah con Azzur công bố ách Babylon sẽ bị bẻ gãy trong hai năm và bị Giêrêmia phản bác. Mishnah Sanhedrin 11:5 phân biệt ngôn sứ giả, chịu án do tòa tuyên, với những vi phạm của ngôn sứ thật như giấu lời tiên tri của mình, thuộc phạm vi phán xét “bởi trời”.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Hình phạt mà các nguồn nêu cho ngôn sứ giả thuộc thẩm quyền của tòa án tối cao bảy mươi mốt thẩm phán thời Đền Thờ, một thiết chế đã ngừng xét xử án tử từ trước khi Đền Thờ bị phá hủy. Không được dùng nhãn “ngôn sứ giả” như lời kết án đối với lãnh tụ hay nhân vật của các truyền thống tôn giáo khác ngày nay. Riêng ở N27 cần nhấn thêm: định nghĩa pháp lý này đòi hỏi yếu tố mạo nhận có chủ ý, không bao trùm một người dự đoán sai hay diễn giải sai kinh văn.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 18:20–22; Giêrêmia 28 như tư liệu tường thuật; Maimonides, danh mục mitzvah N27; Sefer HaMitzvot, điều cấm 27.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishnah Sanhedrin 11:5; Talmud Babylon, Sanhedrin 89a; Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 5:7–8.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 13 và 18; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, về hiện tượng ngôn sứ trong Israel cổ và Cận Đông. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.