N281 — Không nghe một bên đương sự khi bên kia vắng mặt

English: Not to listen to one litigant in the absence of the other.

Hebrew (Maimonides): שלא לשמוע מאחד מבעלי דינין ואין חברו עימו

Nguồn Torah: Xuất Hành 23:1 — “Đừng tiếp nhận lời đồn sai…” Xem thêm Phục Truyền Luật Lệ 1:16: “hãy nghe giữa anh em các ngươi”.

Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא תִשָּׂא שֵׁמַע שָׁוְא (lo tissa shema shav), nghĩa đen “đừng mang lấy một tin hư không”. Câu Torah dùng một động từ rộng, נָשָׂא (nasa (“mang, nhận”), và Rashi, theo Targum, đọc nó thành hai lời cảnh cáo: không tiếp nhận lời nói xấu (lashon ha-ra) (lời nói xấu), và thẩm phán không được nghe một bên trước khi bên kia đến. Maimonides chọn nghĩa thứ hai cho điều cấm này.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah quy định: thẩm phán không được nghe lời một bên trước khi bên kia đến, hay khi bên kia không có mặt, “dù chỉ một câu”. Chính đương sự cũng bị cấm trình bày trước với thẩm phán. Maimonides thêm rằng câu Torah này cũng bao gồm lời cảnh cáo cho người nghe và người nói lashon ha-ra, và cho người làm chứng gian (N285). Lý lẽ thực tế: lời trình bày đầu tiên, không bị phản bác, định hướng cách thẩm phán nghe mọi điều về sau. Nguyên tắc này gần với khái niệm hiện đại audi alteram partem (“hãy nghe cả bên kia”). Điều này vẫn áp dụng ngày nay; xem ba’alei dinin.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Điều cấm không chỉ áp dụng trong phòng xử: một thẩm phán nghe một bên kể chuyện ngoài đời trước khi vụ việc đến tòa cũng đã vi phạm. Dịch “đừng tin tin đồn” là đúng về nghĩa đen, nhưng làm mất cách đọc pháp lý của truyền thống.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N280 · Danh mục 613 điều răn · N282 →