N45 — Không rạch thịt mình, vì người chết hay trong việc thờ ngẫu tượng
English: Not to make cuts in our flesh, as the worshipers of false gods do.
Hebrew (Maimonides): שלא להתגודד כעובדי עבודה זרה
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 14:1 — “Các ngươi là con cái của YHWH Thiên Chúa các ngươi: đừng rạch mình và đừng cạo trọc giữa hai mắt vì người chết.” Xem thêm Lêvi 19:28.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ הִתְגּוֹדֵד (hitgoded (“tự rạch mình”) ở dạng phản thân. Nó xuất hiện trong một cảnh nổi tiếng: 1 Các Vua 18:28 kể các ngôn sứ Baal trên núi Carmel “rạch mình bằng gươm giáo theo lệ của họ cho đến khi máu chảy”. Mishneh Torah nối hai bối cảnh: người thờ ngẫu tượng rạch da khi tang chế vì đau buồn, và cũng tự gây thương tích trong nghi lễ thờ. Torah cấm cả hai, nhưng hình phạt khác nhau theo cách thức: vì người chết thì dù rạch bằng tay hay bằng dụng cụ đều chịu hình phạt roi (malkot); trong nghi lễ thờ ngẫu tượng thì chỉ chịu khi dùng dụng cụ.
Bối cảnh và ý nghĩa: Điều thú vị nhất ở N45 là một lối đọc thứ hai mà Maimonides ghi ngay sau. Talmud Yevamot 13b chơi chữ: lo titgodedu cũng có thể đọc thành “đừng lập thành nhiều agudot”, tức nhiều phe nhóm, vì agudah là “bó, nhóm”. Từ đó Mishneh Torah rút ra quy định: không được có hai tòa án trong cùng một thành, tòa này theo một tập quán, tòa kia theo tập quán khác, “vì điều ấy gây chia rẽ lớn”. Một điều cấm về tự làm tổn thương thân thể vì vậy mang thêm nghĩa cấm làm rách thân thể cộng đồng. Maimonides xếp nhóm điều này (N41–N45) trong chương cuối phần luật về việc thờ thần khác (avodah zarah), cùng với các quy định về phong tục ở N30. Lý do chung ông đưa ra là mỗi hành vi từng là dấu hiệu nhận diện của tư tế hay tín đồ thờ ngẫu tượng. Đây là giải thích lịch sử của Maimonides; giới nghiên cứu hiện đại còn đề xuất những bối cảnh khác, đặc biệt là nghi thức tang chế ở Cận Đông cổ đại.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Nên phân biệt N45 với N41: N41 là xăm hình có mực; N45 là rạch da để lại vết thương, gắn với tang chế và nghi lễ. Tập quán xé áo khi có tang, keriah, là thực hành được phép và khác hẳn điều cấm này. Cũng lưu ý rằng nghĩa “không chia bè phái” là một lối đọc kinh sư (rabbi) được xây trên chơi chữ, không phải nghĩa trực tiếp của câu Torah.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 14:1; Lêvi 19:28; 1 Các Vua 18:28; Maimonides, danh mục mitzvah N45; Sefer HaMitzvot, điều cấm 45.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishnah Makkot 3:5; Talmud Babylon, Yevamot 13b; Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 12:13–14.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 14:1–2 về nghi thức tang chế ở Cận Đông cổ đại; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.