N48 — Không lập giao ước với bảy dân Canaan
English: Not to establish a covenant with the seven [Canaanite] nations.
Hebrew (Maimonides): שלא לכרות ברית לשבעה עממין
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 7:2 — “… ngươi phải biệt hiến hủy diệt chúng; đừng lập giao ước với chúng và đừng thương xót chúng.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm לֹא תִכְרֹת לָהֶם בְּרִית (lo tikhrot lahem berit) dùng thành ngữ “cắt giao ước”, gợi nghi thức cổ cắt đôi con vật khi lập ước. Trong mạch Phục Truyền 7, câu này đi liền với lệnh lệnh biệt hiến hủy diệt (herem) và với lệnh cấm thông hôn ở câu kế tiếp. Mishneh Torah nêu rõ mục đích mà Maimonides hiểu: không lập giao ước “để làm hòa với họ và để họ tiếp tục thờ ngẫu tượng”; lựa chọn đặt ra là họ từ bỏ việc thờ ngẫu tượng. Ông nối tiếp ngay bằng vế “đừng thương xót chúng” và rút ra những hệ quả rất khắc nghiệt, được trình bày ở N50.
Bối cảnh và ý nghĩa: Để đọc đúng, cần đặt cạnh điều này ba giới hạn do chính các nguồn nêu ra. Thứ nhất, Mishneh Torah viết ngay trong luật Do Thái (halakhah) về bảy dân rằng “ký ức về họ đã mất”, và Mishnah Yadayim 4:4 ghi nguyên tắc rằng vua Assyria Sennacherib đã xáo trộn mọi dân tộc, nên các phạm trù sắc tộc cổ không còn nhận diện được. Thứ hai, theo chính Maimonides, không được khai chiến với bất kỳ ai trước khi đề nghị hòa bình, kể cả trong chiến tranh bắt buộc; nếu đối phương chấp nhận hòa bình và bảy điều luật Noah thì không ai bị giết. Thứ ba, trong giới nghiên cứu Kinh Thánh, nhiều học giả coi luật chinh phục trong Phục Truyền là một chương trình lý tưởng hóa, viết muộn hơn nhiều so với thời điểm được kể, và chính các sách Giôsuê và Thẩm Phán mô tả các dân ấy tiếp tục sống bên cạnh Israel.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Đây là một trong những đoạn khó nhất của Torah về mặt đạo đức, và trang này không làm nhẹ đi nội dung của nó. Nhưng cần nói dứt khoát: bảy dân Canaan là một phạm trù văn bản không còn đối tượng, và không được dùng điều luật này để gán nhãn hay biện minh cho bạo lực đối với bất kỳ dân tộc, tôn giáo hay cộng đồng nào ngày nay. Cũng nên phân biệt N48 với N49: N48 nói về việc lập ước, N49 nói về chiến tranh.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 7:1–3; Giôsuê 9 như tư liệu tường thuật về giao ước với dân Gibeon; Maimonides, danh mục mitzvah N48; Sefer HaMitzvot, điều cấm 48.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 10:1; Mishneh Torah, Kings and Wars 5:4 và 6:1; Mishnah Yadayim 4:4.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 7 và 20, kèm phụ lục về herem; Moshe Weinfeld, Deuteronomy 1–11, Anchor Yale Bible, về tính lý tưởng hóa của luật chinh phục. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.