N217 — Không cho súc vật giao phối khác loài
English: Not to crossbreed different species of animals.
Hebrew (Maimonides): שלא להרביע בהמה מין בשאינו מינו
Nguồn Torah: Lêvi 19:19 — “… đừng cho súc vật của ngươi giao phối khác loài …”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm בְּהֶמְתְּךָ לֹא תַרְבִּיעַ כִּלְאַיִם (behemtekha lo tarbi’a kilayim) là điều cấm đầu tiên của Lêvi 19:19. Mishneh Torah nói người cho con đực và con cái khác loài giao phối, dù là gia súc, thú rừng, chim, hay cả sinh vật biển, thì chịu hình phạt roi (malkot) ở mọi nơi, trong Đất hay ngoài Đất, dù con vật là của mình hay của người khác. Maimonides xác định cấu thành rất cụ thể: phải là hành vi trực tiếp can thiệp; còn việc nhốt hai loài chung một chuồng thì được phép, và thấy chúng giao phối thì không phải tách ra.
Bối cảnh và ý nghĩa: Họ luật sự pha giống bị cấm (kilayim) cấm sự pha trộn giữa các loại: gieo hai loại hạt (N215), gieo trong vườn nho (N216), lai giống súc vật (N217), bắt hai loài cùng làm việc (N218), và mặc vải pha len và lanh (sha’atnez). Lêvi 19:19 mở đầu bằng אֶת חֻקֹּתַי תִּשְׁמֹרוּ (et chukotai tishmoru (“hãy giữ các quy định của Ta”), và từ chok được truyền thống dùng cho những điều luật không nêu lý do. Giới nghiên cứu như Mary Douglas đọc họ luật này như biểu hiện của một thế giới quan về trật tự và phân loại của sáng tạo, như trong Sáng Thế 1, nơi mọi thứ được tạo “theo loại của nó”. Mishneh Torah nêu một hệ quả thực tế nổi tiếng: con vật sinh ra từ sự lai giống, như con la, được phép sở hữu và sử dụng; chỉ hành vi lai giống bị cấm. Kinh Thánh Hebrew kể rằng Solomon được đưa đi xức dầu làm vua trên con la của David (1 Các Vua 1:33), phù hợp với nguyên tắc rằng dùng con la là được phép. Người Do Thái giữ luật cũng không được nhờ người ngoài lai giống súc vật cho mình.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên đọc điều luật như một phán xét về con vật lai: chúng được phép dùng. Các câu hỏi về kỹ thuật sinh học hiện đại như lai tạo trong phòng thí nghiệm là tranh luận đương đại, không được giải quyết trực tiếp bởi điều luật này.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 19:19; 1 Các Vua 1:33; Maimonides, danh mục mitzvah N217; Sefer HaMitzvot, điều cấm 217.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Diverse Species 9:1–3.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 19:19; Mary Douglas, Purity and Danger (1966). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.