N215 — Không gieo lẫn hai loại hạt giống
English: Not to sow mixed species of seeds together.
Hebrew (Maimonides): שלא לזרוע כלאי זרעים
Nguồn Torah: Lêvi 19:19 — “Hãy giữ các quy định của Ta: đừng cho súc vật của ngươi giao phối khác loài; đừng gieo ruộng ngươi hai loại giống …”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm שָׂדְךָ לֹא תִזְרַע כִּלְאָיִם (sadkha lo tizra kilayim (“đừng gieo ruộng ngươi hai loại giống”) là điều cấm thứ hai trong chuỗi ba điều của Lêvi 19:19. Mishneh Torah nói người gieo hai loại hạt cùng lúc ở Đất Israel thì chịu hình phạt roi (malkot), dù chỉ một hạt lúa mì với một hạt lúa mạch, dù gieo bằng tay, bằng chân hay bằng dụng cụ. Nhưng Maimonides đưa ra hai giới hạn đáng chú ý: sản vật gieo lẫn vẫn được ăn, vì chỉ việc gieo bị cấm; và ở ngoài Đất Israel, việc gieo lẫn các loại hạt được phép, “và đây là truyền thống”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Họ luật sự pha giống bị cấm (kilayim) cấm sự pha trộn giữa các loại: gieo hai loại hạt (N215), gieo trong vườn nho (N216), lai giống súc vật (N217), bắt hai loài cùng làm việc (N218), và mặc vải pha len và lanh (sha’atnez). Lêvi 19:19 mở đầu bằng אֶת חֻקֹּתַי תִּשְׁמֹרוּ (et chukotai tishmoru (“hãy giữ các quy định của Ta”), và từ chok được truyền thống dùng cho những điều luật không nêu lý do. Giới nghiên cứu như Mary Douglas đọc họ luật này như biểu hiện của một thế giới quan về trật tự và phân loại của sáng tạo, như trong Sáng Thế 1, nơi mọi thứ được tạo “theo loại của nó”. Một mở rộng quan trọng: Mishneh Torah nói ghép cây khác loài, như ghép cành táo vào cây etrog, thuộc cùng điều cấm, và bị phạt ở mọi nơi, trong Đất hay ngoài Đất. Như vậy luật phân biệt: gieo lẫn hạt chỉ bị cấm trong Đất, còn ghép cây thì bị cấm khắp nơi. Nông nghiệp hiện đại ở Israel phải tính đến điều luật này trong kỹ thuật ghép cây ăn trái.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu điều luật như lệnh cấm trồng xen canh nói chung: luật kinh sư (rabbi) cho phép trồng các loại khác nhau ở những khoảng cách nhất định. Và các câu hỏi về cây trồng biến đổi gen là tranh luận đương đại riêng, không được giải quyết trực tiếp bởi điều luật này.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 19:19; Sáng Thế 1:11–12; Maimonides, danh mục mitzvah N215; Sefer HaMitzvot, điều cấm 215.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Diverse Species 1:1–7; Mishnah Kilayim 1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 19:19; Mary Douglas, Purity and Danger (1966). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.