N216 — Không gieo ngũ cốc hay rau trong vườn nho
English: Not to sow grain or vegetables in a vineyard.
Hebrew (Maimonides): שלא לזרוע תבואה או ירק בכרם
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 22:9 — “Đừng gieo vườn nho của ngươi hai loại giống, kẻo toàn bộ hoa lợi trở thành vật bị thánh hóa.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: N216 là mặt “gieo” của luật mà N193 là mặt “ăn”: cùng một câu Torah, hai điều cấm. Mishneh Torah nói người gieo hai loại ngũ cốc hay rau cùng với hạt nho thì chịu hai lần hình phạt roi (malkot): một vì sự pha giống bị cấm (kilayim) nói chung (N215), một vì kilayim trong vườn nho. Người ấy chỉ bị phạt theo Torah khi gieo ở Đất Israel, lúa mì, lúa mạch và hạt nho cùng một lần tung tay. Maimonides còn giới hạn: theo Torah, điều cấm chỉ áp dụng cho những loại như gai dầu và cây luf, chín cùng vụ với nho; các loại khác bị cấm theo luật các hiền sĩ.
Bối cảnh và ý nghĩa: Họ luật sự pha giống bị cấm (kilayim) cấm sự pha trộn giữa các loại: gieo hai loại hạt (N215), gieo trong vườn nho (N216), lai giống súc vật (N217), bắt hai loài cùng làm việc (N218), và mặc vải pha len và lanh (sha’atnez). Lêvi 19:19 mở đầu bằng אֶת חֻקֹּתַי תִּשְׁמֹרוּ (et chukotai tishmoru (“hãy giữ các quy định của Ta”), và từ chok được truyền thống dùng cho những điều luật không nêu lý do. Giới nghiên cứu như Mary Douglas đọc họ luật này như biểu hiện của một thế giới quan về trật tự và phân loại của sáng tạo, như trong Sáng Thế 1, nơi mọi thứ được tạo “theo loại của nó”. Hệ quả kinh tế của điều cấm này rất lớn, vì cả sản vật lẫn nho bị cấm ăn và hưởng lợi; do đó luật kinh sư (rabbi) xây dựng cả một hệ thống khoảng cách giữa các hàng nho và các loại cây khác. Ngoài Đất Israel, kilayim trong vườn nho bị cấm theo luật các hiền sĩ.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Như ở N193, không nên nhầm luật này với các vấn đề kỹ thuật nông nghiệp hiện đại, dù nó vẫn được các nhà trồng nho Do Thái giữ luật ở Israel tuân thủ.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 22:9; Maimonides, danh mục mitzvah N216; Sefer HaMitzvot, điều cấm 216.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Diverse Species 5:1–3; Mishnah Kilayim 4.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 22:9–11 và 24:19–22. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.