N224 — Không canh tác đất hay cây trong Năm Toàn Xá
English: Not to do [agricultural] work - whether with land or trees - in the Jubilee year.
Hebrew (Maimonides): שלא לעבוד בשנת יובל בין אדמה בין אילן
Nguồn Torah: Lêvi 25:11 — “Năm thứ năm mươi sẽ là Năm Toàn Xá cho các ngươi: đừng gieo, đừng gặt những gì tự mọc, đừng hái nho của cây không tỉa.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu Lêvi 25:11 lặp lại cho Năm Toàn Xá ba điều cấm của năm Sabát, và Maimonides đếm chúng thành ba điều cấm riêng, N224–N226. Chữ יוֹבֵל (yovel) có lẽ gốc là “sừng dê đực”, vì năm ấy được công bố bằng tiếng tù và sừng dê (shofar) vào ngày Yom Kippur. Năm Toàn Xá có ba điều cốt lõi mà Mishneh Torah nêu: thổi shofar, trả tự do cho người phục vụ Hebrew, và trả đất về cho chủ cũ.
Bối cảnh và ý nghĩa: Năm Toàn Xá, yovel, là năm thứ năm mươi sau bảy chu kỳ bảy năm. Mishneh Torah nói các quy định về canh tác “trong năm Toàn Xá giống hệt năm Sabát”, và các việc bị phạt roi trong năm Sabát cũng bị phạt trong năm Toàn Xá. Nhưng Maimonides ghi một chi tiết lịch sử quan trọng: năm Toàn Xá đã ngừng từ khi các chi tộc Reuben, Gad và nửa Manasseh bị lưu đày, vì Lêvi 25:10 nói “công bố tự do cho mọi cư dân trong xứ”, tức khi mọi chi tộc còn ở trên đất của mình. Ông cũng ghi rằng các Geonim có truyền thống không đếm năm Toàn Xá sau khi Đền Thờ bị phá hủy. Vì vậy các điều cấm này hiện không có đối tượng áp dụng. Câu nổi tiếng nhất của đoạn này, וּקְרָאתֶם דְּרוֹר בָּאָרֶץ (ukratem dror ba’aretz (“hãy công bố tự do trong xứ”), đã được khắc trên Chuông Tự do ở Philadelphia, một ví dụ về sức sống của văn bản ngoài truyền thống Do Thái.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu “Năm Toàn Xá” theo nghĩa lễ kỷ niệm năm mươi năm hiện đại, hay theo nghĩa “năm thánh” trong truyền thống Công giáo, vốn phát triển riêng từ cùng văn bản.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 25:8–12; Maimonides, danh mục mitzvah N224; Sefer HaMitzvot, điều cấm 224.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sabbatical Year and the Jubilee 10:8–15.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 25; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.