Tư tưởng Do Thái giáo: một dân tộc nhỏ giữa các đế quốc và câu trả lời của Torah
Có một cách đọc rất phổ biến về Do Thái giáo: một dân tộc nhận được mặc khải về Thiên Chúa duy nhất, rồi từ đó sống theo luật của Ngài. Cách đọc ấy là cách truyền thống tự hiểu về mình, và nó có giá trị riêng. Nhưng nếu đặt câu hỏi của sử gia — vì sao chính cộng đồng này, vào những thời điểm ấy, lại bám lấy một hình thức tôn giáo như vậy và biến nó thành trục của đời sống chung? — thì ta phải nhìn sang những thứ khác: mưa và hạn hán, nợ nần và ruộng đất, các đạo quân Assyria và Babylon, những hiệp ước chư hầu, và các vị thần của những dân tộc láng giềng.
Bài này là phần bổ sung cho Tìm hiểu tư tưởng Do Thái: từ giao ước đến một dân tộc sống bằng luật. Bài trước đi theo từng nhóm luật trong 613 điều răn. Bài này lùi lại một bước và đặt ba câu hỏi:
- Israel cổ đại sống trong một thế giới như thế nào, xét về lịch sử, kinh tế, văn hóa xã hội, chính trị, quốc phòng và tôn giáo?
- Những tình thế cấp thiết nào khiến việc chỉ thờ YHWH trở thành tôn giáo chính thức của người Israel–Judah, rồi của người Do Thái?
- Torah đã giải quyết được gì — và không giải quyết được gì — trước những tình thế ấy?
Cách đọc bài này
Bài nhắc đến nhiều nhân vật, đế quốc, địa danh, hiện vật khảo cổ và học giả. Mỗi tên được liên kết tới bảng thuật ngữ ở lần xuất hiện đầu tiên; hãy rê chuột hoặc bấm vào để xem giải thích ngắn. Tên các sách Kinh Thánh và cách viết tương ứng trong bản Công giáo tiếng Việt được đối chiếu ở bảng tên sách; các mốc thời kỳ như “Đồ sắt II” hay “Đền Thờ thứ Hai” được giải thích ở phân kỳ lịch sử.
Cần sửa lại một tiền đề trước khi bắt đầu
Câu hỏi “vì sao người Do Thái đón nhận Do Thái giáo làm quốc giáo” dễ gợi hình ảnh một dân tộc đang có sẵn nhà nước, đứng trước nhiều lựa chọn tôn giáo, rồi quyết định chọn một — giống như Kitô giáo trở thành quốc giáo La Mã năm 380 hay Phật giáo được các triều đại Á Đông bảo trợ. Lịch sử Israel không diễn ra như vậy.
- YHWH vốn đã là vị thần quốc gia của hai vương quốc Israel và Judah, tương tự Chemosh của Moab hay Qaus của Edom. Điều thay đổi dần dần không phải là thờ vị thần nào, mà là thờ như thế nào: chỉ một mình YHWH, không hình tượng, tập trung ở một nơi, và theo một văn bản luật.
- Hình thức ấy được áp đặt từ trên xuống qua nhiều đợt cải cách (Hezekiah, Josiah), được tái định nghĩa trong lưu đày, được thể chế hóa dưới Đế quốc Ba Tư, và chỉ trở thành tôn giáo do một nhà nước Do Thái độc lập cưỡng chế thực sự dưới triều Hasmonean (thế kỷ II–I TCN).
- Từ “Do Thái giáo” (Hy Lạp Ioudaismos) xuất hiện lần đầu trong 2 Maccabê 2:21, tức khoảng thế kỷ II TCN. Gọi tôn giáo thời vua David hay thời Josiah là “Do Thái giáo” là dùng một tên gọi muộn cho một giai đoạn sớm. Bài này gọi giai đoạn trước lưu đày là tôn giáo Israel, và chỉ dùng “Do Thái giáo” cho giai đoạn từ Đền Thờ thứ hai trở đi.
Vì thế, câu hỏi chính xác hơn là: những khủng hoảng nào đã biến một tôn giáo quốc gia bình thường của Cận Đông thành một tôn giáo độc thần, lấy luật làm trung tâm, có thể tồn tại mà không cần nhà nước?
Phần I. Bối cảnh: sáu lăng kính
1. Lịch sử: một hành lang giữa các cường quốc
Vùng Nam Levant — gồm đại khái lãnh thổ Israel, Palestine, phía tây Jordan và nam Lebanon ngày nay — là một dải đất hẹp kẹp giữa Địa Trung Hải và sa mạc Syria–Arabia. Đi về phía nam là Ai Cập; đi về phía bắc rồi vòng sang đông là Syria và Lưỡng Hà. Mọi đạo quân, mọi đoàn buôn nối hai trung tâm văn minh ấy đều phải đi qua đây. Vì vậy, số phận của các dân tộc nhỏ ở đây phần lớn được quyết định ở Memphis, Nineveh, Babylon, Susa, Alexandria và Rome.
| Thời điểm (xấp xỉ) | Biến cố | Ý nghĩa cho tôn giáo Israel |
|---|---|---|
| Thế kỷ XIV–XIII TCN | Văn bản Ai Cập nhắc “người Shasu của YHW” ở vùng Edom/Seir | Dấu vết cổ nhất có thể liên quan đến danh xưng YHWH, gợi ý vị thần này có gốc ở miền nam |
| khoảng 1208 TCN | Bia Merneptah nhắc đến “Israel” như một dân ở Canaan | Lần đầu tiên tên Israel xuất hiện ngoài Kinh Thánh |
| khoảng 1200–1150 TCN | Sụp đổ hệ thống Thời đại Đồ đồng muộn; Ai Cập rút khỏi Canaan | Hàng trăm làng nhỏ mọc lên ở vùng đồi trung tâm |
| Thế kỷ X–IX TCN | Hình thành các vương quốc Israel (phía bắc) và Judah (phía nam) | YHWH trở thành thần quốc gia của hai triều đình |
| 853 TCN | Trận Qarqar: vua Ahab của Israel góp 2.000 chiến xa vào liên minh chống Assyria | Israel phương bắc là một cường quốc khu vực, giàu và đa văn hóa |
| khoảng 840 TCN | Bia Mesha của Moab | Cho thấy láng giềng có cùng mô hình “một dân — một thần quốc gia” |
| 722/720 TCN | Assyria chiếm Samaria, xóa sổ vương quốc Israel | Làn sóng dân phía bắc chạy xuống Judah; truyền thống phương bắc nhập vào Jerusalem |
| 701 TCN | Sennacherib tàn phá Judah nhưng không chiếm được Jerusalem | Niềm tin rằng YHWH bảo vệ Sion được củng cố |
| 622 TCN | Cải cách của vua Josiah | Tập trung phụng tự tại Jerusalem; thường được liên hệ với sách Phục Truyền |
| 597 và 587/586 TCN | Babylon lưu đày tầng lớp lãnh đạo, phá hủy Jerusalem và Đền Thờ | Khủng hoảng thần học lớn nhất: mất vua, mất đền, mất đất |
| 539–515 TCN | Cyrus chiếm Babylon; một phần người lưu đày trở về; Đền Thờ thứ hai được xây lại | Judah trở thành tỉnh Yehud của Ba Tư, không có vua |
| Thế kỷ V TCN | Nehemiah và Ezra; Torah được đọc công khai và cam kết tuân giữ | Torah trở thành “hiến chương” của cộng đồng |
| 332 TCN | Alexander Đại đế chinh phục vùng này | Bắt đầu thời Hy Lạp hóa |
| 167–164 TCN | Antiochus IV cấm thực hành Torah; cuộc khởi nghĩa Maccabê | Torah trở thành biểu tượng kháng chiến |
| khoảng 140–63 TCN | Nhà nước Hasmonean độc lập | Lần đầu một nhà nước Do Thái cưỡng chế tôn giáo lên dân bị chinh phục |
| 63 TCN và 70 CN | Pompey chiếm Jerusalem; La Mã phá hủy Đền Thờ thứ hai | Do Thái giáo chuyển trọng tâm từ Đền Thờ sang học Torah và hội đường |
Bảng này cho thấy điểm quan trọng nhất: Israel và Judah hầu như không bao giờ là chủ thể độc lập của lịch sử khu vực. Trong phần lớn thời gian, họ là chư hầu, vùng đệm, tỉnh của đế quốc, hoặc cộng đồng lưu tán. Những thời kỳ tự chủ thực sự — một phần thế kỷ IX–VIII TCN và thời Hasmonean — tương đối ngắn. Một tôn giáo hình thành trong điều kiện ấy phải trả lời câu hỏi mà tôn giáo của các đế quốc không cần trả lời: làm sao vẫn là mình khi không làm chủ số phận mình?
2. Kinh tế: nông nghiệp nhờ mưa và vòng xoáy nợ
Một vùng đất sống nhờ trời. Ai Cập có sông Nile ngập định kỳ; Lưỡng Hà có hệ thống kênh tưới từ Tigris và Euphrates. Vùng đồi Israel–Judah thì không có con sông lớn nào để tưới tiêu; mùa màng phụ thuộc gần như hoàn toàn vào mưa mùa đông. Chính Torah ý thức rõ khác biệt này: Phục Truyền 11:10–17 so sánh đất Ai Cập, nơi người ta “tưới bằng chân” như tưới vườn rau, với đất hứa, nơi đất “uống nước mưa từ trời”, và đặt mưa trực tiếp vào điều kiện của lòng trung thành với YHWH.
Chi tiết kinh tế này có hệ quả tôn giáo trực tiếp. Ở Canaan, vị thần gắn với mưa, bão và mùa màng là Baal. Với một nông dân vùng đồi, câu hỏi “ai cho mưa?” không phải là câu hỏi triết học mà là câu hỏi sống còn. Cuộc đối đầu giữa ngôn sứ Elijah và các tư tế Baal trên núi Carmel (1 Các Vua 18) diễn ra đúng trong bối cảnh một cơn hạn hán; sách Hosea (chương 2) tố cáo Israel đã gán lúa, rượu và dầu cho Baal thay vì cho YHWH. Cuộc tranh chấp giữa YHWH và Baal, vì thế, trước hết là tranh chấp về ai bảo đảm sinh kế.
Kinh tế hộ gia đình. Đơn vị kinh tế cơ bản là “nhà cha” (bet av): một đại gia đình gồm vài thế hệ, sống trên phần đất thừa kế, trồng lúa mạch, lúa mì, nho, ô liu, nuôi dê cừu. Nông nghiệp vùng đồi đòi hỏi đầu tư lao động lớn — làm ruộng bậc thang, đục bể chứa nước, dọn đá — nên đất đai là kết tinh công sức của nhiều thế hệ. Mất đất không chỉ là mất tài sản; đó là mất vị trí trong dòng họ và cộng đồng.
Vòng xoáy nợ. Trong một nền kinh tế phụ thuộc mưa, một hai năm mất mùa liên tiếp có thể đẩy một hộ khá giả vào cảnh vay hạt giống. Không trả được nợ, họ cầm cố ruộng; rồi đến lượt con cái hoặc chính mình phải làm tôi tớ trả nợ. Đây là cơ chế phổ biến khắp Cận Đông cổ đại, đến mức các vua Lưỡng Hà định kỳ ban chỉ dụ xóa nợ (mīšarum, andurārum) để ngăn xã hội phân rã. Xem misharum.
Kinh tế nhà nước và phân tầng. Khi vương quyền hình thành, trên nền kinh tế hộ gia đình mọc thêm một tầng kinh tế cung đình: thuế hiện vật, lao dịch, kho lương. Các mảnh gốm Samaria (thế kỷ VIII TCN) ghi nhận việc nộp rượu và dầu cho triều đình; hàng nghìn quai vò có dấu lmlk (“của vua”) ở Judah cho thấy một hệ thống thu gom và dự trữ quy mô lớn, nhiều khả năng để chuẩn bị chiến tranh với Assyria. Tầng lớp quan lại, địa chủ và thương nhân giàu lên; các ngôn sứ thế kỷ VIII TCN — Amos, Hosea, Isaiah, Micah — tố cáo việc “thêm nhà vào nhà, nối ruộng vào ruộng” (Isaiah 5:8), bán người nghèo “vì một đôi dép” (Amos 2:6).
Thương mại và cống nạp. Hai tuyến buôn lớn — đường ven biển (Via Maris) và đường vua (King’s Highway) phía đông sông Jordan — đi qua vùng này, nhưng Israel–Judah hiếm khi kiểm soát trọn vẹn chúng. Phần lớn lợi ích thương mại thuộc về các thành Phoenicia (Tyre, Sidon) và các đế quốc. Ngược lại, khi làm chư hầu, Israel–Judah phải nộp cống nạp nặng: sử liệu Assyria ghi Hezekiah nộp vàng, bạc và cả con gái của mình cho Sennacherib. Gánh cống nạp cuối cùng đè xuống người nông dân.
Hệ quả cho tư tưởng
Một xã hội mà mối đe dọa thường trực là hạn hán, nợ, mất đất và cống nạp sẽ cần một tôn giáo nói được điều gì đó về mưa, về ruộng đất, về chủ nợ và về quyền lực ngoại bang. Đó chính là những chủ đề mà Torah dành rất nhiều chỗ.
3. Văn hóa xã hội: dòng tộc, tôn giáo gia đình và chữ viết
Xã hội dòng tộc. Trước và cả trong thời quân chủ, lòng trung thành đầu tiên của một người Israel là với gia đình, thị tộc (mishpachah) và chi tộc (shevet). Kinh Thánh trình bày mười hai chi tộc như hậu duệ của mười hai người con Jacob; nhiều nhà nghiên cứu cho rằng sơ đồ gia phả ấy là cách về sau nối các nhóm có nguồn gốc khác nhau vào một câu chuyện chung. Xem các chi tộc.
Tôn giáo gia đình. Khảo cổ học cho thấy đời sống tôn giáo thường ngày ở Israel–Judah khác xa hình ảnh trong các sách Kinh Thánh đã được biên tập. Người ta tìm thấy hàng trăm tượng nữ bằng đất nung (thường gọi là “tượng trụ Judah”), bàn thờ nhỏ trong nhà, các nơi thờ trên cao (bamot) ở làng, và dấu vết của việc thờ cúng tổ tiên. Kinh Thánh cũng nhắc đến teraphim — tượng thần gia đình — trong nhà của Rachel (Sáng Thế 31) và cả của Michal, vợ David (1 Samuel 19). Tôn giáo gia đình này nhằm vào những mối quan tâm rất cụ thể: sinh nở an toàn, chữa bệnh, bảo vệ nhà cửa, liên lạc với người chết.
Sự đa dạng của tôn giáo dân gian. Hai phát hiện nổi tiếng đặc biệt quan trọng:
- Tại Kuntillet ʿAjrud (khoảng 800 TCN), một trạm dừng chân ở Sinai, có dòng chữ chúc phúc “bởi YHWH của Samaria và Asherah của Ngài” và “YHWH của Teman và Asherah của Ngài”.
- Tại Khirbet el-Qom gần Hebron, một bia mộ cũng nhắc “YHWH và Asherah của Ngài”.
Những dòng chữ này cho thấy ở một số nơi, YHWH được thờ cùng với một nữ thần hoặc biểu tượng nữ thần — điều mà các sách Kinh Thánh về sau lên án gay gắt. Nói cách khác, độc thần không phải điểm xuất phát của tôn giáo Israel mà là kết quả của một cuộc đấu tranh nội bộ. Xem Asherah.
Chữ viết và văn bản. Từ thế kỷ VIII TCN, số lượng bản khắc, con dấu và mảnh gốm có chữ ở Judah tăng mạnh. Một bộ máy hành chính cần người biết chữ; người biết chữ thì có thể ghi lại, biên tập và bảo tồn truyền thống. Điều này quan trọng vì Do Thái giáo sau này là một tôn giáo lấy văn bản làm trung tâm; chính việc chuyển từ truyền khẩu sang văn bản vào cuối thời quân chủ là điều kiện để “luật” có thể trở thành thẩm quyền độc lập với vua và tư tế.
4. Chính trị: vương quyền, hiệp ước chư hầu và ngôn sứ
Mô hình vương quyền Cận Đông. Ở Ai Cập, pharaoh là thần hoặc con của thần. Ở Lưỡng Hà, vua không phải thần nhưng là người được thần chọn để thiết lập công lý: trên đỉnh bia Luật Hammurabi (khoảng 1750 TCN), thần mặt trời Shamash trao biểu tượng quyền lực cho Hammurabi, và phần mở đầu tuyên bố chính Hammurabi ban hành luật để “kẻ mạnh không áp bức kẻ yếu”. Xem Hammurabi. Luật, trong mô hình này, là luật của vua, được thần bảo chứng.
Các vua Israel–Judah ban đầu vận hành theo mô hình tương tự. Thánh vịnh 2 gọi vua là “con” của YHWH; Đền Thờ Jerusalem là đền của hoàng gia, xây cạnh cung điện; tư tế là viên chức của triều đình. Vua có thể dựng đền thờ, đặt tượng bò vàng ở Bethel và Dan như Jeroboam I (1 Các Vua 12), hay đưa thần của vợ ngoại quốc vào kinh đô như Ahab với Baal của Tyre.
Hiệp ước chư hầu. Quan hệ quốc tế trong Cận Đông cổ đại được ghi thành hiệp ước giữa bá chủ và chư hầu. Hiệp ước Hittite (thế kỷ XIV–XIII TCN) và đặc biệt là Hiệp ước kế vị của vua Esarhaddon của Assyria (672 TCN) có cấu trúc gần như cố định: bên trên tự giới thiệu, kể lại ân huệ, nêu nghĩa vụ trung thành tuyệt đối, yêu cầu tố giác bất kỳ ai — kể cả người thân, kể cả ngôn sứ — xúi giục phản loạn, rồi liệt kê lời chúc phúc và lời nguyền. Hiệp ước Esarhaddon còn yêu cầu chư hầu “yêu” thái tử Ashurbanipal “như chính mạng sống mình”.
Nhiều học giả (Eckart Otto, Hans Ulrich Steymans, Bernard Levinson…) đã chỉ ra những điểm song song đáng kinh ngạc giữa hiệp ước này và sách Phục Truyền, nhất là chương 13 (tố giác người xúi giục thờ thần khác, kể cả anh em ruột và ngôn sứ) và chương 28 (chuỗi lời nguyền). Điểm then chốt là sự đảo ngược: lòng trung thành tuyệt đối mà Assyria đòi hỏi được chuyển từ vua Assyria sang YHWH. Đây là một văn bản chính trị–tôn giáo có tính kháng cự: chủ tể của chúng ta không phải ở Nineveh.
Ngôn sứ như một thiết chế phản biện. Khắp Cận Đông có những người được coi là phát ngôn cho thần linh — ở Mari (thế kỷ XVIII TCN) hay ở triều Assyria. Phần lớn họ phục vụ vua. Nét đặc biệt của truyền thống Israel là các ngôn sứ được ghi nhớ và bảo tồn lại chính là những người chống vua: Nathan trách David, Elijah đối đầu Ahab và Jezebel vụ vườn nho Naboth (xem Ahab và Naboth), Amos tuyên bố vương quốc phương bắc sẽ sụp đổ, Jeremiah bị bắt giam vì khuyên Judah đầu hàng Babylon. Việc bảo tồn tiếng nói phản biện thành kinh điển là một lựa chọn tư tưởng có hệ quả lâu dài. Xem các ngôn sứ.
Đối đầu Bắc–Nam. Israel phương bắc giàu hơn, đông dân hơn, gần các thành Phoenicia và cởi mở văn hóa hơn; Judah phương nam nghèo, hẻo lánh, bảo thủ, xoay quanh dòng David và Đền Thờ Jerusalem. Phần lớn Kinh Thánh Hebrew được biên tập ở Judah, nên nó thường nhìn vương quốc phương bắc qua lăng kính phê phán: mọi vua phương bắc đều bị đánh giá là “làm điều ác trước mắt YHWH” vì duy trì đền thờ ở Bethel và Dan. Người đọc hôm nay cần nhớ rằng đó là tiếng nói của một phe, không phải một bản tường thuật trung lập.
5. Quốc phòng: một nước nhỏ không có biên giới tự nhiên
Địa thế. Vùng đồi trung tâm có lợi thế phòng thủ cục bộ: chiến xa khó vận hành trên sườn đồi và thung lũng hẹp. Nhưng đồng bằng ven biển và thung lũng Jezreel — những vùng đất màu mỡ nhất — lại là đất lý tưởng cho chiến xa của đế quốc. Sa mạc phía đông và nam không phải là rào cản mà là nơi các nhóm du mục cướp phá. Không có dãy núi lớn hay con sông lớn nào che chắn.
Tương quan lực lượng. Ngay cả ở thời cực thịnh, Israel phương bắc cũng chỉ là một thành viên của liên minh nhiều nước nhỏ chống Assyria. Từ giữa thế kỷ VIII TCN, Assyria dưới Tiglath-Pileser III xây dựng một đội quân thường trực, kỹ thuật công thành tinh vi và chính sách di dân cưỡng bức hàng loạt để xóa bỏ bản sắc các dân tộc bị chinh phục. Các phù điêu cuộc vây hãm Lachish (701 TCN) trong cung điện Sennacherib cho thấy rõ thứ sức mạnh mà Judah phải đối mặt.
Ba chiến lược, cả ba đều rủi ro. Một nước nhỏ ở vị trí này chỉ có vài lựa chọn:
- Thần phục và nộp cống — an toàn tương đối nhưng cạn kiệt kinh tế, và thường phải đặt biểu tượng tôn giáo của bá chủ trong kinh đô (như vua Ahaz làm theo mẫu bàn thờ ở Damascus, 2 Các Vua 16).
- Liên minh với nước nhỏ khác hoặc dựa vào Ai Cập để nổi dậy — vài lần thành công ngắn hạn, nhưng cả Samaria (722) lẫn Jerusalem (586) đều bị hủy diệt sau những cuộc nổi dậy như vậy.
- Tự cường bằng công sự — Hezekiah đục đường hầm Siloam dẫn nước vào thành, xây tường rộng, tích trữ lương thực. Jerusalem sống sót năm 701, nhưng phần còn lại của Judah bị tàn phá.
Phản ứng thần học. Trong bối cảnh ấy, các ngôn sứ đưa ra một lập trường nghe có vẻ phi thực tế nhưng có logic riêng: đừng đặt niềm tin vào ngựa, chiến xa và Ai Cập. “Khốn cho những kẻ xuống Ai Cập tìm cứu viện, cậy vào ngựa” (Isaiah 31:1). Luật về vua trong Phục Truyền 17:16 cấm vua “có nhiều ngựa” và cấm “đưa dân trở lại Ai Cập để có nhiều ngựa” — tức là cấm chạy đua vũ trang và lệ thuộc vào cường quốc phía nam (N363, N46). Đọc theo góc độ quốc phòng, đây là sự chấp nhận rằng Israel không thể thắng bằng quân sự, nên sự sống còn phải được đặt trên nền khác: lòng trung thành, sự đoàn kết nội bộ và một căn tính không bị tiêu diệt khi quân đội thua trận.
6. Tôn giáo: các láng giềng và những người đi trước
Tôn giáo Israel không ra đời trong khoảng trống. Nó mượn, sửa đổi và phản bác những gì đã có xung quanh.
Canaan và Ugarit. Các văn bản từ Ugarit (bờ biển Syria, khoảng 1300–1185 TCN) cho thấy thế giới thần linh mà tổ tiên Israel quen thuộc: El là thần tối cao, già cả, “cha của các thần”, chủ trì hội đồng thần linh; Asherah (Athirat) là vợ El; Baal là thần bão tố, chiến thắng biển cả hỗn mang và thần chết Mot; Anat là nữ thần chiến tranh. Tên “Israel” chứa thành tố El, không phải YHWH. Nhiều đoạn Kinh Thánh cổ vẫn giữ dấu vết hội đồng thần linh này: Thánh vịnh 82 mô tả Thiên Chúa đứng giữa “hội đồng của El”; Phục Truyền 32:8–9 (theo bản Qumran và bản Hy Lạp) nói Đấng Tối Cao (Elyon) phân chia các dân theo số “con cái của Thiên Chúa”, và “phần của YHWH là dân Ngài, Jacob là phần gia nghiệp của Ngài”. Nhiều học giả, như Mark S. Smith, cho rằng YHWH dần dần hợp nhất với El, thu nhận các danh hiệu của El, đồng thời chiếm lấy những chức năng của Baal (người cưỡi mây, chiến thắng biển cả). Xem Canaan.
YHWH từ phương nam. Một số bài thơ cổ nhất của Kinh Thánh nói YHWH “đến từ Seir”, “từ đồng Edom”, “từ Teman” (Thẩm Phán 5:4, Phục Truyền 33:2, Habakkuk 3:3). Kết hợp với các văn bản Ai Cập về “người Shasu của YHW” và câu chuyện Moses kết thân với người Midian (Xuất Hành 2–3, 18), giả thuyết phổ biến là YHWH ban đầu là thần của các nhóm bán du mục ở vùng Edom–Midian, rồi được các nhóm ở vùng đồi Canaan tiếp nhận. Giả thuyết này vẫn còn tranh luận, nhưng nó giúp hiểu vì sao YHWH mang dáng dấp của một thần chiến binh gắn với một dân, không gắn với một thành phố hay một đền thờ cố định.
Các thần quốc gia của láng giềng. Mỗi dân tộc nhỏ trong vùng có một vị thần bảo hộ: Chemosh của Moab, Milkom của Ammon, Qaus của Edom. Bia Mesha (khoảng 840 TCN) cho thấy tư duy giống hệt Kinh Thánh: Moab bị Israel áp bức vì “Chemosh giận dân mình”; rồi Chemosh bảo Mesha đi đánh Israel; Mesha “hiến trọn” (ḥrm) thành Nebo cho thần và lấy các vật dụng của YHWH đem đến trước Chemosh. Thẩm Phán 11:24 thậm chí để Jephthah nói với vua Ammon: “Chẳng phải ngươi sở hữu những gì Chemosh, thần của ngươi, ban cho ngươi sao?” Đây là mô hình đơn thần theo dân tộc (henotheism/monolatry): mỗi dân thờ thần của mình, không phủ nhận thần của dân khác. Tôn giáo Israel thời quân chủ, ở tầng chính thức, chủ yếu vận hành theo mô hình này. Xem các dân láng giềng.
Lưỡng Hà. Thế giới Lưỡng Hà cung cấp cho Israel ít nhất ba thứ: truyền thống luật được thần bảo chứng (Ur-Namma, Lipit-Ishtar, Hammurabi), các truyện về sáng thế và đại hồng thủy (Enuma Elish, Atrahasis, Gilgamesh) mà Sáng Thế 1–11 vừa dùng lại vừa phản bác, và mô hình đế quốc với thần quốc gia bành trướng (Ashur, rồi Marduk). Trong Enuma Elish, con người được tạo ra để làm lao dịch thay cho các thần; trong Sáng Thế 1, con người được tạo ra “theo hình ảnh Thiên Chúa” — một tư tưởng dân chủ hóa ý niệm vốn thường dành riêng cho vua. Xem Lưỡng Hà.
Ai Cập. Ai Cập để lại hai di sản đáng chú ý. Thứ nhất, pharaoh là hình mẫu của quyền lực thần thánh hóa mà câu chuyện Xuất Hành đảo ngược: Thiên Chúa của Israel là Đấng giải phóng nô lệ khỏi vị vua-thần. Thứ hai, cuộc cải cách của pharaoh Akhenaten (khoảng 1353–1336 TCN), chỉ thờ đĩa mặt trời Aten, thường được nhắc như một “độc thần” sớm hơn Israel. Nhưng cải cách ấy chỉ tồn tại một thế hệ, xoay quanh chính nhà vua, và không có bằng chứng trực tiếp nào nối nó với Israel. Jan Assmann nhận xét rằng điều đáng so sánh không phải là ảnh hưởng mà là cấu trúc: cả hai đều vạch ra “sự phân biệt Mosaic” giữa tôn giáo đúng và tôn giáo sai, điều mà các tôn giáo đa thần không cần làm.
Ba Tư. Đạo Zoroaster, với Ahura Mazda là thần tối cao và cuộc đối đầu thiện–ác, là tôn giáo của triều đình Achaemenid khi người Judah trở về từ lưu đày. Ảnh hưởng của nó lên Do Thái giáo — đặc biệt về thiên thần, ma quỷ, phán xét cuối cùng và sự sống lại — là chủ đề tranh luận lâu dài; phần lớn những ảnh hưởng ấy, nếu có, xuất hiện muộn hơn Torah. Điều chắc chắn hơn là chính sách của Ba Tư: cho phép các dân tộc bị trị giữ đền thờ và luật lệ riêng miễn là trung thành và nộp thuế. Sách Isaiah thậm chí gọi Cyrus là “người được xức dầu” (mashiach) của YHWH (Isaiah 45:1). Xem Mashiach.
Tóm lại phần bối cảnh
Tôn giáo Israel lúc đầu không khác nhiều so với láng giềng: một thần quốc gia, một đền thờ hoàng gia, nhiều thực hành gia đình và địa phương, vua là người bảo trợ tôn giáo. Điều làm nó khác biệt dần dần là cách nó phản ứng với thất bại. Chemosh của Moab, Milkom của Ammon, Qaus của Edom đều biến mất cùng các vương quốc thờ chúng. YHWH thì không.
Phần II. Những tình thế cấp thiết: từ thần quốc gia đến “chỉ YHWH mà thôi”
Nhà sử học Morton Smith gọi nhóm người chủ trương chỉ thờ YHWH là “phong trào chỉ-YHWH” (YHWH-alone movement). Trong phần lớn thời quân chủ, đây là một nhóm thiểu số — một số ngôn sứ, một số tư tế, một số quan lại. Câu hỏi là: vì sao nhóm thiểu số ấy cuối cùng thắng thế? Câu trả lời không nằm ở một biến cố mà ở một chuỗi khủng hoảng, mỗi khủng hoảng làm lập trường của họ trở nên thuyết phục hơn.
Khủng hoảng 1: Nhiều nhóm người cần trở thành một dân
Tình thế. Những làng nhỏ ở vùng đồi Canaan sau năm 1200 TCN có lẽ gồm nhiều thành phần: nông dân Canaan rời bỏ các thành bang đang sụp đổ, nhóm bán du mục định cư, có thể cả một nhóm nhỏ mang ký ức thoát khỏi Ai Cập. Họ không có vua, không có thành lớn, phải tự vệ trước các thành bang ở đồng bằng và người Philistine mới đến.
Vì sao cần một thần chung. Khi không có nhà nước, cái gì giữ các nhóm lại với nhau? Một vị thần chung, một câu chuyện chung về nguồn gốc và một giao ước chung. Bài ca Deborah (Thẩm Phán 5), một trong những văn bản cổ nhất, gọi các chi tộc đến chiến đấu dưới danh YHWH và khiển trách những chi tộc không đến. Tôn giáo ở đây là chất keo của một liên minh.
Câu chuyện Xuất Hành có một chức năng đặc biệt. Dù bao nhiêu phần trăm người Israel thực sự có tổ tiên từ Ai Cập — điều mà sử gia không thể xác định — câu chuyện biến tất cả thành “con cái của những người từng làm nô lệ và được giải phóng”. Căn tính dựa trên một ký ức được chia sẻ, không phải chỉ dựa trên huyết thống. Đây là lý do cộng đồng có thể nhận người ngoài gia nhập (xem ger).
Khủng hoảng 2: Nhà nước giàu lên, xã hội phân rã (thế kỷ IX–VIII TCN)
Tình thế. Vương triều Omri–Ahab ở phương bắc đưa Israel lên đỉnh cao quyền lực và thịnh vượng: xây thành Samaria, liên minh hôn nhân với Tyre, tham gia thương mại Phoenicia. Cùng với đó là việc hoàng hậu Jezebel bảo trợ việc thờ Baal của Tyre ngay trong kinh đô. Tầng lớp thượng lưu giàu lên; nông dân mất đất.
Vì sao phong trào chỉ-YHWH có tiếng nói. Với những người như Elijah và sau đó là Hosea, thờ Baal không chỉ là sai lầm tôn giáo mà gắn liền với một trật tự xã hội mới — cung đình, ngoại giao với Phoenicia, tích lũy ruộng đất. Câu chuyện vườn nho Naboth (1 Các Vua 21) nối hai vấn đề với nhau: Jezebel, người bảo trợ Baal, cũng là người dàn dựng phiên tòa giả để cướp ruộng thừa kế của một nông dân. Lòng trung thành với YHWH trở thành ngôn ngữ phản kháng của những người bị thiệt thòi trước quyền lực hoàng gia. Cuộc đảo chính của Jehu (2 Các Vua 9–10) được các ngôn sứ ủng hộ và kết thúc bằng việc tàn sát các tư tế Baal — dấu hiệu sớm cho thấy độc quyền phụng tự có thể đi cùng bạo lực chính trị.
Khủng hoảng 3: Assyria xóa sổ Israel phương bắc (722 TCN)
Tình thế. Vương quốc Israel bị sáp nhập vào Assyria; một phần dân bị di dời đến Lưỡng Hà, dân khác được đưa vào thay thế (tổ tiên một phần của người Samaria về sau, xem người Samaria). Nhiều người phương bắc chạy xuống Judah. Khảo cổ học cho thấy Jerusalem mở rộng đáng kể vào cuối thế kỷ VIII TCN, dù quy mô dòng người tị nạn còn được tranh luận.
Vì sao đây là bước ngoặt. Lần đầu tiên, một nửa “dân của YHWH” biến mất khỏi bản đồ. Có hai cách giải thích: hoặc YHWH yếu hơn Ashur, hoặc YHWH đã để Israel sụp đổ vì Israel bất trung. Các ngôn sứ phương bắc như Hosea và Amos đã báo trước điều thứ hai. Khi lời họ “ứng nghiệm”, văn bản của họ được mang xuống Judah, bảo tồn và đọc lại như bằng chứng. Thất bại quân sự được chuyển hóa thành xác nhận thần học — một cơ chế sẽ lặp lại nhiều lần.
Cải cách Hezekiah. Vua Hezekiah (cuối thế kỷ VIII TCN) được ghi nhận là đã dẹp các nơi thờ trên cao và đập vỡ con rắn đồng Nehushtan được gán cho Moses (2 Các Vua 18:4). Đền thờ nhỏ ở pháo đài Arad có dấu hiệu bị ngưng sử dụng vào khoảng thời gian này. Việc tập trung tôn giáo đi đôi với chuẩn bị chiến tranh: gom người, gom lương thực, gom lòng trung thành về Jerusalem trước khi nổi dậy chống Assyria. Xem Hezekiah và Josiah.
Năm 701 TCN. Sennacherib tàn phá 46 thành của Judah nhưng không chiếm được Jerusalem (biên niên Assyria nói ông nhốt Hezekiah “như chim trong lồng”, nhưng không nói đến việc chiếm thành). Với người Judah, việc Jerusalem sống sót trở thành bằng chứng rằng YHWH bảo vệ Sion. Xem Sennacherib.
Nhưng người kế vị Hezekiah, Manasseh, trị vì hơn nửa thế kỷ như một chư hầu trung thành của Assyria và phục hồi các thực hành mà phe chỉ-YHWH lên án. Điều này cho thấy độc thần chưa phải là tôn giáo chính thức vững chắc; nó phụ thuộc vào ý chí của từng ông vua.
Khủng hoảng 4: Khoảng trống quyền lực và cải cách của Josiah (622 TCN)
Tình thế. Vào nửa sau thế kỷ VII TCN, Assyria suy yếu nhanh chóng; Nineveh sụp đổ năm 612 TCN. Judah có một cửa sổ ngắn ngủi để tự chủ và thậm chí mở rộng về phía bắc, vào lãnh thổ Israel cũ.
Cuộc cải cách. Theo 2 Các Vua 22–23, trong năm thứ mười tám của Josiah (622 TCN), khi sửa chữa Đền Thờ, người ta “tìm thấy” một “sách luật”. Nhà vua cho đọc sách trước toàn dân, lập giao ước, rồi tiến hành một cuộc thanh lọc triệt để: dẹp các biểu tượng của Baal, Asherah và các thần tinh tú khỏi Đền Thờ, phá các nơi thờ trên cao khắp Judah, phá đền thờ Bethel ở phương bắc, cử hành lễ Vượt Qua tập trung tại Jerusalem. Từ thế kỷ XIX, đa số học giả nhận định “sách luật” ấy là một dạng sớm của sách Phục Truyền (hoặc phần lõi của nó, chương 12–26).
Vì sao lúc này. Có nhiều động cơ đan xen:
- Chính trị: tập trung phụng tự về Jerusalem cũng là tập trung thuế, lễ vật và lòng trung thành về kinh đô và dòng David. Việc phá đền Bethel đi đôi với tham vọng sáp nhập lãnh thổ phương bắc.
- Đối ngoại: khi Assyria rút lui, gỡ bỏ các biểu tượng thờ phượng gắn với bá quyền ngoại bang là một tuyên bố độc lập. Phục Truyền, với cấu trúc mô phỏng hiệp ước Assyria, thay thế vua Assyria bằng YHWH làm chủ tể.
- Thần học: bài học từ sự sụp đổ của Israel phương bắc được hệ thống hóa: thờ thần khác và thờ ở nhiều nơi dẫn đến diệt vong.
- Xã hội: phần lõi Phục Truyền chứa nhiều luật bảo vệ người nghèo, góa phụ, trẻ mồ côi, người ngoại kiều và người Lêvi mất sinh kế sau khi các nơi thờ địa phương bị dẹp.
Ở đây ta thấy rõ nhất ý nghĩa của từ “quốc giáo”: một nhà nước, trong một thời điểm cụ thể, chọn một hình thức tôn giáo và cưỡng chế nó bằng quyền lực nhà vua. Nhưng cải cách ấy cũng ngắn ngủi. Josiah tử trận tại Megiddo năm 609 TCN khi chặn đường pharaoh Necho II. Hai mươi ba năm sau, Jerusalem bị phá hủy.
Khủng hoảng 5: Lưu đày Babylon (597–539 TCN)
Tình thế. Babylon lưu đày vua, quý tộc, tư tế, thợ thủ công; phá hủy Đền Thờ; chấm dứt dòng David trên ngai vàng. Đây là thảm họa toàn diện: mất nhà nước, mất đền thờ, mất đất và mất cả những bảo đảm thần học (Sion bất khả xâm phạm, vương triều David đời đời).
Hai lối ra, cả hai đều khả dĩ. Người Judah lưu đày có thể làm như vô số dân tộc bị di dời khác: kết luận rằng Marduk của Babylon mạnh hơn YHWH, rồi hòa nhập vào đế quốc. Nhiều người có lẽ đã làm vậy. Nhưng một bộ phận — chủ yếu là tầng lớp tư tế và thư lại — chọn lối ra khác, và lối ra ấy đã định hình Do Thái giáo:
- Thảm họa là hình phạt, không phải thất bại. Lịch sử từ Phục Truyền đến 2 Các Vua (thường gọi là “lịch sử Phục Truyền”) được biên tập để giải thích sự sụp đổ như hệ quả tất yếu của việc bất trung. Nếu YHWH là Đấng trừng phạt, thì YHWH vẫn làm chủ lịch sử — kể cả khi dùng Babylon làm công cụ.
- Từ đơn thần sang độc thần tuyệt đối. Chính trong thời lưu đày, những tuyên bố độc thần rõ ràng nhất xuất hiện. Phần thứ hai của sách Isaiah (chương 40–55) viết: “Ta là Đầu và là Cuối, ngoài Ta không có thần nào” (44:6); “Ta tạo ra ánh sáng và dựng nên bóng tối, làm ra bình an và tạo ra tai họa” (45:7); và chế giễu thợ đẽo tượng dùng một nửa khúc gỗ để nấu ăn, nửa kia để tạc thần (44:9–20). Nếu chỉ có một Thiên Chúa, Marduk chỉ là khúc gỗ; và Thiên Chúa của một dân bị lưu đày trở thành Chúa của mọi dân.
- Tôn giáo không cần lãnh thổ. Không có Đền Thờ, không thể dâng lễ tế. Những gì còn lại có thể mang theo: Shabbat, cắt bì, luật ăn uống, cầu nguyện, gia phả và văn bản. Nhiều học giả cho rằng lớp văn bản tư tế (thường ký hiệu P) — với sáng thế trong sáu ngày và ngày thứ bảy thánh hiến, giao ước cắt bì với Abraham, phân biệt thanh sạch–ô uế — mang dấu ấn của nhu cầu giữ ranh giới giữa một thiểu số và đế quốc bao quanh.
Khủng hoảng 6: Một tỉnh nhỏ không vua dưới Đế quốc Ba Tư (539–332 TCN)
Tình thế. Cyrus cho phép người lưu đày trở về. Nhưng “Judah” giờ đây là Yehud, một tỉnh nhỏ bé của Ba Tư, dân số có lẽ chỉ vài chục nghìn, không có vua, không có quân đội, kinh tế kiệt quệ. Những người trở về mâu thuẫn với những người chưa từng bị lưu đày về quyền sở hữu đất và về thế nào là “Israel đích thực”. Láng giềng Samaria phương bắc có đền thờ YHWH riêng trên núi Gerizim và thấy sự phục hồi Jerusalem là mối đe dọa.
Vì sao Torah trở thành hiến chương. Không có vua thì thẩm quyền đến từ đâu? Câu trả lời của thời kỳ này là: từ văn bản. Sách Nehemiah chương 8 mô tả cảnh Ezra đứng trên bục gỗ đọc Torah cho toàn dân từ sáng đến trưa, các thầy Lêvi giải thích ý nghĩa; chương 10 ghi lại một giao ước bằng văn bản do các lãnh đạo ký tên, cam kết: không gả con cho dân ngoại, không mua bán ngày Shabbat, bỏ hoang đất và xóa nợ năm thứ bảy, nộp thuế một phần ba shekel mỗi năm cho Đền Thờ, dâng hoa trái đầu mùa và phần mười. Đó chính là những luật của Torah được áp dụng như luật tỉnh. Xem Ezra và Nehemiah.
Ezra 7:25–26 còn trình bày chiếu chỉ của vua Artaxerxes trao cho Ezra quyền bổ nhiệm thẩm phán và trừng phạt kẻ không tuân theo “luật của Thiên Chúa ngươi và luật của vua”. Học giả Peter Frei đề xuất giả thuyết “ủy quyền đế quốc”: Ba Tư công nhận luật địa phương làm luật chính thức của từng tỉnh, và điều này thúc đẩy việc hoàn tất Ngũ Kinh thành một văn bản thống nhất, dung hòa được nhiều truyền thống. Giả thuyết này bị nhiều người phản bác về chi tiết, nhưng ý chính vẫn đáng giữ: Torah trở thành thẩm quyền chung vì nó lấp vào chỗ trống mà vương quyền để lại, trong khuôn khổ đế quốc cho phép.
Một trường hợp cụ thể: khủng hoảng nợ trong Nehemiah 5. Dân nghèo kêu than rằng họ phải cầm cố ruộng, vườn nho, nhà cửa để mua lúa trong nạn đói và để nộp thuế cho vua; con trai con gái họ đã bị bắt làm tôi tớ trả nợ cho chính anh em đồng tộc. Nehemiah triệu tập đại hội, buộc những người giàu trả lại ruộng đất và ngừng cho vay lấy lãi. Đây là một minh họa hiếm hoi trong chính Kinh Thánh cho việc luật Torah về nợ được viện dẫn để giải quyết một cuộc khủng hoảng xã hội có thật.
Tôn giáo chính thức chưa phải tôn giáo của mọi người
Các giấy cói Elephantine (thế kỷ V TCN) từ một đồn binh Judah ở miền nam Ai Cập cho thấy những người lính này có đền thờ YHW (YHWH) riêng, dâng lễ vật ở đó — trái với luật chỉ dâng lễ tại Jerusalem — và các danh sách có nhắc đến những tên như Anat-Yahu và Eshem-Bethel. Năm 419 TCN, họ nhận một lá thư hướng dẫn cách giữ lễ bánh không men; năm 407 TCN, họ viết thư xin quan tổng đốc Judah giúp xây lại đền thờ bị phá. Những tài liệu này cho thấy cùng thời Ezra–Nehemiah vẫn có những cộng đồng người Judah thờ phượng theo cách khác xa Torah. Tôn giáo chính thức được hình thành từ trung tâm và phải mất nhiều thế kỷ mới trở thành chuẩn mực chung.
Khủng hoảng 7: Hy Lạp hóa, bách hại và nhà nước Hasmonean (thế kỷ II–I TCN)
Tình thế. Sau Alexander, Judea nằm dưới quyền các vương triều Hy Lạp: Ptolemy của Ai Cập, rồi Seleucid của Syria. Văn hóa Hy Lạp — thể dục trường, triết học, tiếng Hy Lạp, cơ hội thăng tiến — hấp dẫn một bộ phận tầng lớp tư tế và thượng lưu Jerusalem. Năm 167 TCN, vua Antiochus IV, trong bối cảnh nội chiến giữa các phe tư tế và nhu cầu tài chính, cấm giữ Shabbat, cấm cắt bì, cấm Torah, và biến Đền Thờ thành nơi thờ Zeus Olympios.
Lần đầu tiên, giữ Torah có thể phải trả giá bằng mạng sống. Cuộc khởi nghĩa do gia đình Mattathias và các con — nổi tiếng nhất là Judah Maccabê — lãnh đạo giành lại Đền Thờ năm 164 TCN (nguồn gốc lễ Hanukkah) và dần dần giành độc lập. Trong bối cảnh này, các văn bản Maccabê tạo ra hai từ đối lập: Ioudaismos (lối sống Judea, 2 Maccabê 2:21) và Hellenismos (lối sống Hy Lạp, 2 Maccabê 4:13). Do Thái giáo, lần đầu tiên, được đặt tên — và được đặt tên như một lựa chọn đối nghịch với văn hóa đế quốc.
Quốc giáo theo nghĩa đầy đủ. Nhà Hasmonean kết hợp chức Thượng tế với quyền lãnh đạo chính trị, rồi xưng vương. Sử gia Josephus ghi lại rằng khoảng cuối thế kỷ II TCN, John Hyrcanus chinh phục Idumea (Edom cũ) và buộc dân ở đó cắt bì, giữ luật Do Thái nếu muốn ở lại; ông cũng phá hủy đền thờ Samaria trên núi Gerizim. Đây là thời điểm mà cụm từ “quốc giáo” áp dụng đúng nhất: một nhà nước Do Thái độc lập, dùng quyền lực quân sự để áp đặt tôn giáo. Và cũng chính lúc này, Do Thái giáo tách thành nhiều nhóm tranh luận về việc ai hiểu Torah đúng — Pharisee, Sadducee, Essene — cho thấy việc có một “quốc giáo” không đồng nghĩa với việc có một cách hiểu thống nhất. Xem các nhóm thời Đền Thờ thứ hai.
Vậy, câu trả lời cho câu hỏi “vì sao”?
Gộp các khủng hoảng lại, có thể trả lời câu hỏi thứ hai của bài như sau:
- Không có một khoảnh khắc “đón nhận” duy nhất. Việc chỉ thờ YHWH thắng thế qua nhiều thế kỷ, qua những cuộc cải cách từ trên xuống, những cuộc tranh chấp giữa các phe, và nhiều lần thất bại tạm thời.
- Nó thắng vì nó giải thích được thảm họa. Các tôn giáo quốc gia láng giềng không sống sót được sau khi nhà nước của họ sụp đổ vì thần của họ gắn với sự thành công của nhà nước. Phong trào chỉ-YHWH đã chuẩn bị sẵn một cách hiểu: sụp đổ là hình phạt cho sự bất trung, nên thảm họa xác nhận thay vì phủ nhận niềm tin.
- Nó thắng vì nó phục vụ những lợi ích cụ thể. Vương triều David cần tập trung quyền lực; tư tế Jerusalem cần độc quyền phụng tự; tầng lớp thư lại cần một văn bản có thẩm quyền; người nghèo cần một chuẩn mực để viện dẫn chống lại người giàu; cộng đồng lưu đày cần ranh giới để khỏi tan biến. Một tôn giáo có thể trả lời được cùng lúc nhiều nhóm như vậy có sức sống lớn.
- Nó thắng vì nó có thể mang theo. Khi mất đất và mất đền, những thực hành có thể làm ở bất cứ đâu — Shabbat, cắt bì, ăn uống, đọc và học — trở thành hình thức chính của tôn giáo.
- Nó được áp đặt, không chỉ được chọn. Các cuộc cải cách của Hezekiah và Josiah, các biện pháp của Ezra–Nehemiah (kể cả việc giải tán hôn nhân với phụ nữ ngoại bang, Ezra 9–10), và việc cưỡng bức cải đạo thời Hasmonean đều cho thấy yếu tố quyền lực. Những văn bản ta đọc hôm nay chủ yếu là tiếng nói của phe thắng cuộc.
Phần III. Torah giải quyết được gì?
Từ đây, bài chuyển sang câu hỏi thứ ba. Cần nhắc lại một điểm phương pháp: Torah không được viết ra một lần như một bản “đề án chính sách” cho một khủng hoảng cụ thể. Nó là kết quả của nhiều lớp văn bản — Bộ luật Giao ước (Xuất Hành 21–23), Phục Truyền, Bộ luật Thánh thiện (Lêvi 17–26), các văn bản tư tế — được biên tập lại với nhau. Mỗi lớp mang dấu vết của vấn đề thời mình. Khi nói “Torah giải quyết”, ta muốn nói: những cơ chế nào trong văn bản cuối cùng trả lời được các tình thế đã phân tích ở trên.
| Tình thế cấp thiết | Cơ chế trong Torah | Ví dụ điều răn |
|---|---|---|
| Nhiều nhóm cần một căn tính chung | Câu chuyện chung, lời tuyên xưng chung, lễ nghi chung | P1, P2, P10, P157 |
| Bá quyền ngoại bang, lòng trung thành bị chia rẽ | Giao ước với YHWH thay cho hiệp ước với đế quốc | N1, N15, P3 |
| Vua lạm quyền, tích lũy của cải | Luật về vua; vua dưới Torah | P173, P18, N363–N365 |
| Tôn giáo phân tán, pha trộn | Tập trung phụng tự, cấm hình tượng và bói toán | P84, N89, N2–N13, N31–N38 |
| Nợ, mất đất, phân tầng | Xóa nợ, hoàn trả đất, cấm lãi, phần của người nghèo | P141, P138, N227, N235, P120 |
| Chiến tranh và thất bại quân sự | Luật chiến tranh có giới hạn; thần học về thất bại | P190, P191, N57, N311 |
| Mất nhà nước, sống lưu tán | Tôn giáo có thể mang theo: thời gian, thân thể, bữa ăn, văn bản | P154, P215, P149–P152, P11 |
| Thẩm quyền khi không có vua | Tòa án, thẩm phán, văn bản không được thêm bớt | P174, P176, N313, N314 |
1. Căn tính: từ nhiều dòng tộc thành một “dân của giao ước”
Torah biến căn tính thành một thực hành lặp lại, không chỉ là một niềm tin. Mỗi ngày hai lần đọc Shema (P10); mỗi năm kể lại cuộc Xuất Hành cho con cái (P157); mỗi tuần giữ Shabbat (P154); mỗi bé trai được cắt bì như dấu giao ước (P215). Cứ bảy năm, toàn dân — đàn ông, đàn bà, trẻ em và ngoại kiều — tập hợp lại nghe đọc Torah (P16, xem Hakhel).
Điều quan trọng là cách Torah kể chuyện: nó dùng ngôi thứ hai và thì hiện tại. “Không phải với cha ông chúng ta mà YHWH đã lập giao ước này, mà với chính chúng ta, tất cả những ai hôm nay còn sống ở đây” (Phục Truyền 5:3). Mỗi thế hệ được đặt lại vào chân núi Sinai. Một dân tộc được định nghĩa bằng ký ức như vậy có thể tái tạo chính mình sau mỗi lần tan vỡ.
Giải quyết được gì: một căn tính không phụ thuộc vào vua, lãnh thổ hay huyết thống thuần túy; có thể truyền qua gia đình ngay cả khi mọi thiết chế nhà nước đã mất.
2. Chủ quyền: giao ước thay cho hiệp ước chư hầu
Như đã phân tích, Phục Truyền mượn khuôn mẫu hiệp ước bá chủ–chư hầu. Nhưng khi YHWH là bá chủ, mọi yêu sách trung thành của đế quốc trở nên thứ yếu. Điều cấm thờ thần khác (N1), điều cấm lôi kéo cộng đồng thờ ngẫu tượng (N15), và mệnh lệnh yêu mến Thiên Chúa (P3) — rất gần với yêu cầu “yêu” vị vua kế vị trong hiệp ước Esarhaddon — đều mang logic chính trị của một lòng trung thành không chia sẻ.
Hệ quả thực tiễn là một dân tộc bị chinh phục có thể phục tùng bề ngoài nhưng không thuộc về đế quốc. Họ nộp thuế cho Babylon, Ba Tư, Hy Lạp, La Mã; nhưng chủ tể của họ là Đấng khác. Đây là nền tảng tâm lý cho khả năng sống sót dưới sự cai trị ngoại bang suốt hai nghìn năm.
Giải quyết được gì: tách biệt phục tùng chính trị khỏi căn tính tôn giáo, cho phép tồn tại dưới đế quốc mà không bị đồng hóa.
3. Quyền lực: vua đứng dưới luật
Luật về vua trong Phục Truyền 17:14–20 là một trong những văn bản chính trị đáng chú ý nhất của thế giới cổ đại. Nó cho phép có vua (P173) nhưng: vua phải là người trong dân, không phải người ngoại (N362); không được có nhiều ngựa (N363), nhiều vợ (N364), nhiều vàng bạc (N365); phải viết cho mình một bản Torah và đọc nó suốt đời (P18), “để lòng vua không kiêu căng trên anh em mình”.
So sánh với mô hình Hammurabi thì thấy rõ sự đảo chiều: ở Babylon, vua ban luật; ở Israel, vua nhận luật và học luật như mọi người. Ba giới hạn về ngựa, vợ và vàng tương ứng với ba công cụ của vương quyền Cận Đông: quân đội chiến xa, liên minh hôn nhân ngoại giao, và ngân khố. Luật này đọc như một lời phê phán trực diện vương triều Solomon được mô tả trong 1 Các Vua 10–11.
Cùng tinh thần, thẩm quyền tư pháp được đặt vào một hệ thống thẩm phán và tòa án (P176, P174, N312), và ngôn sứ có tiêu chuẩn để phân biệt thật–giả (P172, N27).
Giải quyết được gì: tạo ra một chuẩn mực để phê phán vua, và quan trọng hơn, tạo ra một nguồn thẩm quyền vẫn đứng vững khi không còn vua. Khi vương triều David chấm dứt, Torah không mất đi thẩm quyền, vì thẩm quyền của nó chưa bao giờ đến từ vua.
Cần nói thêm: luật về vua là một lý tưởng. Lịch sử cho thấy nhiều vua vi phạm nó, và chính các sách Các Vua dùng nó làm thước đo để phán xét họ.
4. Tôn giáo: tập trung và thanh lọc
Torah đặt ra hai loại biện pháp để giải quyết tình trạng tôn giáo phân tán và pha trộn mà khảo cổ học cho thấy:
Tập trung. Chỉ dâng lễ vật tại nơi Thiên Chúa chọn (P20, P84); không dâng hay sát tế bên ngoài (N89, N90). Về chính trị, điều này tập trung quyền lực tôn giáo và nguồn thu về Jerusalem. Về thần học, nó chuẩn hóa: một Thiên Chúa, một nơi thờ, một cách thờ. Phục Truyền có những điều chỉnh đi kèm để giảm tác động xã hội: cho phép giết mổ để ăn thịt ở nhà thay vì phải mang đến bàn thờ; giao cho người Lêvi mất việc một phần trong phần mười và các lễ vật.
Thanh lọc. Cấm làm và thờ hình tượng (N2–N6), cấm trụ đá và đá chạm hình (N11, N12), cấm trồng cây (Asherah) trong khuôn viên Đền Thánh (N13), cấm nghi thức Molech (N7, xem Molech), cấm gọi hồn và bói toán (N8, N9, N31–N38), cấm theo phong tục của các dân thờ ngẫu tượng (N30). Mỗi điều cấm này nhắm đến một thực hành có thật trong tôn giáo dân gian Israel mà các nhà cải cách muốn loại bỏ.
Việc cấm gọi hồn và bói toán có ý nghĩa đặc biệt. Trong tôn giáo Lưỡng Hà, bói toán là một hệ thống tri thức tinh vi phục vụ quyết định của vua. Torah đẩy toàn bộ việc tìm hiểu ý muốn thần linh vào hai kênh có thể kiểm soát: ngôn sứ (được kiểm chứng) và văn bản (công khai). Điều này làm giảm quyền lực của những người trung gian tư nhân và tăng quyền lực của luật chung.
Giải quyết được gì: một hệ thống tôn giáo thống nhất, có ranh giới rõ, có thể dạy và kiểm tra — điều kiện để nó trở thành tôn giáo chính thức.
Không giải quyết được, và cái giá phải trả: sự tập trung phụng tự không bao giờ hoàn toàn thành công (Elephantine, Gerizim, sau này là đền Leontopolis ở Ai Cập). Quan trọng hơn, logic của lòng trung thành tuyệt đối, khi áp vào quan hệ với người khác, sinh ra những điều luật bạo lực: tố giác và xử tử người thân xúi giục thờ thần khác (Phục Truyền 13), tiêu diệt thành sa vào thờ ngẫu tượng (P186), tiêu diệt bảy dân Canaan và không lập giao ước với họ (P187, N48, N49). Nhiều học giả cho rằng các luật về Canaan phần lớn được viết khi các dân ấy đã không còn tồn tại như những thực thể riêng — tức là chúng mang tính biểu tượng cho sự thanh lọc nội bộ hơn là chương trình quân sự. Chính truyền thống rabbi về sau cũng tuyên bố các dân ấy đã không còn nhận diện được. Nhưng văn bản vẫn còn đó, và lịch sử tiếp nhận của nó không vô hại. Xem bảy dân Canaan.
5. Kinh tế: ngăn hộ gia đình rơi khỏi cộng đồng
Đây là nơi Torah trả lời trực tiếp nhất vòng xoáy nợ–mất đất–nô lệ đã mô tả ở Phần I. Các cơ chế đã được phân tích kỹ trong bài trước, ở đây chỉ cần đặt chúng vào khung khủng hoảng:
| Mắt xích của vòng xoáy | Can thiệp của Torah |
|---|---|
| Mất mùa, thiếu ăn | Phần góc ruộng, bông rơi, bó quên, phần mười cho người nghèo (P120–P122, P130) |
| Phải vay | Nghĩa vụ cho vay (P197); cấm lãi giữa người trong cộng đồng (N235) |
| Không trả được nợ | Cấm thúc ép con nợ nghèo (N234); xóa nợ năm thứ bảy (P141) |
| Mất đất | Đất không bán vĩnh viễn (N227); hoàn trả trong Năm Toàn Xá (P138) |
| Làm thuê, làm tôi tớ | Trả công đúng hạn (P200, N238); giới hạn thời hạn tôi tớ Hebrew |
Nguyên tắc thần học đứng sau là: “Đất là của Ta; các ngươi chỉ là ngoại kiều và người tạm trú với Ta” (Lêvi 25:23). Nếu Thiên Chúa là chủ đất, không ai có thể sở hữu đất một cách tuyệt đối, và không ai có thể bị tước đoạt vĩnh viễn phần của mình.
So với các chỉ dụ xóa nợ của Lưỡng Hà, điểm khác biệt đáng chú ý là tính định kỳ và tính độc lập với vua. Ở Babylon, xóa nợ là ân huệ nhà vua ban khi lên ngôi hay khi thấy cần; ở Israel, nó được đặt vào lịch — năm thứ bảy, năm thứ năm mươi — và được coi là mệnh lệnh của Thiên Chúa, không phụ thuộc vào lòng tốt của ai.
Giải quyết được gì — và bằng chứng thực thi. Kinh Thánh ghi lại ít nhất hai lần các luật này được viện dẫn trong khủng hoảng thật: vua Zedekiah ra lệnh giải phóng tôi tớ Hebrew khi Babylon vây Jerusalem, rồi lại bắt họ về khi vòng vây tạm được nới (Jeremiah 34:8–22) — và ngôn sứ coi sự phản bội này là một lý do cho thảm họa; và cuộc khủng hoảng nợ thời Nehemiah đã nói ở trên. Nhưng ngay chính các ví dụ này cũng cho thấy luật không tự động được thi hành: nó cần một người có quyền lực viện dẫn. Còn Năm Toàn Xá, không có bằng chứng lịch sử nào cho thấy nó từng được thực hiện đều đặn. Đến thời Hillel (thế kỷ I TCN), việc xóa nợ năm thứ bảy làm người giàu không chịu cho vay nữa, đến mức phải đặt ra thủ tục prosbul để lách luật (prosbul) — bằng chứng rằng luật có hiệu lực thật đủ để gây ra vấn đề.
6. Quốc phòng: chiến tranh có giới hạn và thần học về thất bại
Torah không phải một văn bản hòa bình chủ nghĩa. Nó chấp nhận chiến tranh (P190), có tư tế hiệu triệu trước trận chiến (P191), yêu cầu người lính không được sợ hãi tháo chạy (N58). Nhưng Phục Truyền 20 cũng đặt những giới hạn đáng chú ý:
- Miễn quân dịch cho người vừa xây nhà chưa khánh thành, vừa trồng vườn nho chưa hái quả, vừa đính hôn chưa cưới, và cả người sợ hãi. Người mới cưới được miễn nghĩa vụ công một năm (P214, N311). Với một xã hội mà mỗi hộ gia đình là một đơn vị sản xuất, luật này bảo vệ sự tiếp nối của hộ trước nhu cầu của chiến tranh.
- Đề nghị hòa bình trước khi vây một thành xa.
- Không chặt cây ăn quả khi vây thành (N57), đối lập trực tiếp với chiến thuật tận diệt của Assyria mà các phù điêu và biên niên của họ tự hào ghi lại.
- Vệ sinh doanh trại (P192) — với lý do thần học rằng Thiên Chúa đi giữa trại quân.
Nhưng đóng góp quan trọng nhất của Torah cho vấn đề quốc phòng không nằm ở luật chiến tranh. Nó nằm ở cách hiểu về thất bại. Phục Truyền 28 liệt kê những lời nguyền nếu dân bất trung: bị quân thù đánh bại, bị lưu đày, bị phân tán “từ đầu đất này đến đầu đất kia”. Chương 30 thì hứa rằng nếu dân quay về, dù ở nơi xa nhất, Thiên Chúa sẽ quy tụ họ lại. Với một dân tộc nhỏ biết mình không thể thắng các đế quốc, văn bản này nói: thất bại quân sự không phải là điểm kết thúc. Nó có ý nghĩa, và nó có thể được vượt qua bằng việc quay về với giao ước — một việc mà mỗi người có thể làm, không cần quân đội.
Giải quyết được gì: không giải quyết bài toán quân sự — Judah vẫn bị phá hủy năm 586, Judea vẫn bị La Mã phá hủy năm 70 — nhưng giải quyết bài toán tinh thần và căn tính sau thất bại. Đó là lý do một dân tộc thua gần như mọi cuộc chiến lớn lại sống sót lâu hơn tất cả các đế quốc đã đánh bại họ.
7. Lưu tán: một tôn giáo có thể mang theo
Khi không còn Đền Thờ, phần lớn các điều răn về lễ tế không thể thực hiện. Nhưng Torah chứa sẵn một hệ thống thực hành khác, không cần lãnh thổ:
- Thời gian: Shabbat (P154, N320), các kỳ lễ, lịch tháng (P153). Một cộng đồng ở Babylon và một cộng đồng ở Alexandria có thể nghỉ cùng một ngày.
- Thân thể: cắt bì (P215), tua áo (P14), hộp kinh (P12, P13).
- Bữa ăn: các luật phân loại động vật (P149–P152) và giết mổ (P146). Bữa ăn là nơi người ta gặp nhau hằng ngày; ăn khác nhau thì khó hòa tan vào nhau.
- Nhà ở: mezuzah trên trụ cửa (P15).
- Văn bản: học và dạy Torah (P11), mỗi người viết một cuộn Torah (P17).
Nhà nhân học Mary Douglas đã chỉ ra rằng các luật thanh sạch và ăn uống không nên đọc như luật vệ sinh sơ khai, mà như một hệ thống phân loại biểu đạt trật tự của thế giới và ranh giới của cộng đồng. Với một thiểu số sống giữa đế quốc, ranh giới ấy là điều kiện sống còn. Xem Mary Douglas.
Giải quyết được gì: chuyển tôn giáo từ Đền Thờ sang gia đình và cộng đồng địa phương, từ lễ tế sang thực hành hằng ngày. Đây chính là bước chuyển mà Do Thái giáo rabbi hoàn tất sau năm 70, và nó chỉ khả thi vì Torah đã chứa sẵn những thực hành như vậy.
8. Thẩm quyền: một văn bản đóng và một truyền thống mở
Khi không có vua, và sau này không có Đền Thờ, câu hỏi “ai quyết định?” trở nên gay gắt. Torah trả lời bằng hai cơ chế tưởng như trái ngược:
- Văn bản cố định: không được thêm, không được bớt (N313, N314). Điều này bảo vệ văn bản khỏi bị bất kỳ nhà cầm quyền nào sửa đổi theo ý mình.
- Thiết chế giải thích: có tòa án tối cao để giải quyết những vụ khó (P174), phải theo đa số (P175), có thẩm phán ở mỗi thành (P176). Xem Sanhedrin.
Sự kết hợp giữa văn bản đóng và giải thích mở tạo ra cái mà truyền thống rabbi về sau phát triển thành halakhah: một hệ thống pháp lý có thể thích ứng với hoàn cảnh mới mà không phải phá bỏ nền tảng. Xem halakhah.
Giải quyết được gì: một nguồn thẩm quyền phân tán — thuộc về người học Torah chứ không thuộc về một ông vua hay một thượng tế — và do đó khó bị tiêu diệt bằng cách giết một người hay phá một tòa nhà.
Phần IV. Những gì Torah không giải quyết — và những vấn đề nó tạo ra
Một bài phân tích trung thực phải ghi nhận cả giới hạn:
- Bạo lực của sự độc quyền. Logic “chỉ một Thiên Chúa” dễ chuyển thành “chỉ một cách đúng”, rồi thành bạo lực đối với người khác và cả người trong cộng đồng: cuộc đảo chính của Jehu, các luật Phục Truyền 13, luật về Canaan và Amalek, việc giải tán hôn nhân hỗn hợp thời Ezra, việc cưỡng bức cải đạo thời Hasmonean. Jan Assmann gọi đây là “cái giá của độc thần”. Nhiều học giả Do Thái phản bác rằng Assmann đã khái quát quá mức, và chính Assmann về sau cũng tự điều chỉnh lập trường; truyền thống rabbi thì đã trung hòa phần lớn những luật này bằng giải thích. Nhưng câu hỏi vẫn còn nguyên giá trị.
- Bất bình đẳng vẫn còn. Torah giới hạn nhưng không bãi bỏ nô lệ, không đặt nam và nữ bình đẳng, phân biệt rõ người trong và người ngoài cộng đồng (ví dụ lãi suất được phép với người ngoài). Các cơ chế bảo vệ chủ yếu dành cho thành viên của giao ước.
- Khoảng cách giữa luật và thực tế. Luật về vua, Năm Toàn Xá, xóa nợ năm thứ bảy là những lý tưởng mà lịch sử cho thấy thường bị bỏ qua. Chính các ngôn sứ là bằng chứng rằng luật tốt không tự thi hành.
- Chia rẽ nội bộ. Một tôn giáo lấy văn bản làm trung tâm tất yếu sinh ra tranh luận về cách hiểu văn bản: người Samaria với Torah riêng và núi thánh riêng; Pharisee, Sadducee và Essene; về sau là rabbi và Karaite. Torah tạo ra một cộng đồng, nhưng cũng tạo ra những ranh giới bên trong cộng đồng ấy.
- Không giải quyết được bài toán quân sự. Không một điều răn nào giúp Judah đánh bại Babylon hay Judea đánh bại La Mã. Những gì Torah bảo vệ không phải là nhà nước mà là dân tộc — một điều khác, và có lẽ quan trọng hơn trong dài hạn.
Kết luận: tôn giáo của một dân tộc sống sót
Đặt vào bối cảnh, câu chuyện của Do Thái giáo không phải là câu chuyện của một dân tộc mạnh áp đặt tôn giáo của mình lên thế giới. Ngược lại, đó là câu chuyện của một dân tộc nhỏ, nghèo, nằm trên con đường mà mọi đế quốc đều phải đi qua, liên tục thua trận và bị phân tán — và đã tìm ra một cách để không biến mất.
Cách ấy được hình thành qua những khủng hoảng nối tiếp: nhu cầu đoàn kết các nhóm rời rạc; sự phản kháng trước một nhà nước giàu lên và bất công; cú sốc Israel phương bắc bị xóa sổ; khoảng trống quyền lực mà Josiah tận dụng; thảm họa lưu đày; sự trống vắng vương quyền dưới Ba Tư; và cuộc đối đầu với văn hóa Hy Lạp. Mỗi khủng hoảng đẩy tôn giáo Israel xa hơn khỏi mô hình thần quốc gia thông thường và gần hơn với một thứ mới: một Thiên Chúa duy nhất, không hình tượng, không gắn với lãnh thổ, được biết đến qua một văn bản, và được phụng thờ bằng cách sống theo luật.
Torah là câu trả lời của cộng đồng ấy cho câu hỏi: làm sao tồn tại khi không làm chủ được lịch sử? Nó trả lời bằng cách chuyển chủ quyền từ vua lên Thiên Chúa, chuyển căn tính từ lãnh thổ sang ký ức, chuyển tôn giáo từ đền thờ vào gia đình, chuyển thẩm quyền từ con người vào văn bản, và đặt lên người mạnh những giới hạn nhân danh người yếu. Những câu trả lời ấy không hoàn hảo, có những mặt tối cần được gọi tên, và nhiều khi chỉ tồn tại trên giấy. Nhưng chúng đã đủ để một dân tộc từng mất tất cả nhiều lần vẫn còn đó để đọc lại chúng.
Nguồn và hướng đọc tiếp
Trong loạt bài này
- Tìm hiểu tư tưởng Do Thái: từ giao ước đến một dân tộc sống bằng luật — phân tích chi tiết các nhóm luật trong 613 điều răn.
- Danh mục 613 điều răn theo Maimonides.
- Bảng thuật ngữ Do Thái giáo.
Lịch sử và khảo cổ Israel cổ đại
- Israel Finkelstein và Neil Asher Silberman, The Bible Unearthed: Archaeology’s New Vision of Ancient Israel and the Origin of Its Sacred Texts (2001) — trình bày dễ đọc về khảo cổ học và giả thuyết Josiah; một số kết luận còn gây tranh cãi.
- Lester L. Grabbe, Ancient Israel: What Do We Know and How Do We Know It? (2007; bản sửa 2017) — cân nhắc thận trọng giữa văn bản và khảo cổ.
- Avraham Faust, The Archaeology of Israelite Society in Iron Age II (2012) — về kinh tế hộ gia đình và phân tầng xã hội.
- Seth Schwartz, Imperialism and Jewish Society, 200 B.C.E. to 640 C.E. (2001) — về thời Hy Lạp, Hasmonean và La Mã.
Lịch sử tôn giáo và độc thần
- Mark S. Smith, The Early History of God: Yahweh and the Other Deities in Ancient Israel (1990; tái bản 2002) và The Origins of Biblical Monotheism (2001).
- Morton Smith, Palestinian Parties and Politics That Shaped the Old Testament (1971) — nguồn gốc khái niệm “phong trào chỉ-YHWH”.
- Rainer Albertz, A History of Israelite Religion in the Old Testament Period (2 tập, 1994).
- Jan Assmann, Moses the Egyptian (1997) và The Price of Monotheism (2010).
- William G. Dever, Did God Have a Wife? Archaeology and Folk Religion in Ancient Israel (2005) — về tôn giáo gia đình, Kuntillet ʿAjrud và Asherah.
Sự hình thành Torah, luật và bối cảnh đế quốc
- Konrad Schmid, The Old Testament: A Literary History (2012).
- Bernard M. Levinson, Deuteronomy and the Hermeneutics of Legal Innovation (1997).
- Eckart Otto, Das Deuteronomium: Politische Theologie und Rechtsreform in Juda und Assyrien (1999) — về quan hệ giữa Phục Truyền và hiệp ước Esarhaddon.
- James W. Watts (chủ biên), Persia and Torah: The Theory of Imperial Authorization of the Pentateuch (2001) — tập hợp các ý kiến ủng hộ và phản bác giả thuyết của Peter Frei.
- Bezalel Porten, Archives from Elephantine: The Life of an Ancient Jewish Military Colony (1968).
- Mary Douglas, Purity and Danger (1966) và Leviticus as Literature (1999).
Về phương pháp
Bài viết dùng các văn bản Kinh Thánh như nguồn lịch sử có quan điểm: chúng cho biết người viết nghĩ gì và muốn người đọc tin gì, nhưng không phải lúc nào cũng cho biết điều gì đã thực sự xảy ra. Niên đại và quá trình biên soạn của nhiều văn bản — nhất là sách Phục Truyền, lớp văn bản tư tế và các sách Ezra–Nehemiah — vẫn là đối tượng tranh luận sôi nổi trong giới nghiên cứu. Những chỗ bài viết nói “nhiều học giả cho rằng” là những chỗ chưa có đồng thuận. Việc giải thích chức năng xã hội của một điều luật cũng không nhằm phủ nhận ý nghĩa tôn giáo mà cộng đồng tín hữu gán cho nó; hai cách đọc có thể cùng tồn tại.